ferronnière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người thợ rèn nữ, nữ thợ rèn: Từ này là dạng giống cái của "ferronnier", dùng để chỉ một người phụ nữ làm nghề rèn, nghề thợ sắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle est ferronnière, comme son père. (Cô ấy là một nữ thợ rèn, giống như cha cô.)
- La ferronnière a forgé une belle grille. (Người thợ rèn nữ đã rèn một chiếc cổng sắt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maître ferronnière": nữ bậc thầy thợ rèn, dùng để chỉ một người phụ nữ có tay nghề rất cao và có thể là chủ một xưởng rèn.
- Elle est reconnue comme une maître ferronnière dans la région. (Bà ấy được công nhận là một nữ bậc thầy thợ rèn trong vùng.)
Biến thể và từ gần giống
Ferronnier (danh từ giống đực): thợ rèn, thợ sắt.
- Le ferronnier travaille le métal. (Người thợ rèn gia công kim loại.)
Ferronnerie (danh từ giống cái): nghề rèn; các sản phẩm rèn sắt nghệ thuật.
- La ferronnerie d'art est un métier traditionnel. (Nghề rèn sắt nghệ thuật là một nghề thủ công truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Forgeronne (danh từ giống cái): nữ thợ rèn, nữ thợ rèn búa. (Từ này ít phổ biến hơn "ferronnière").
Lưu ý
- Từ "ferronnière" chủ yếu được sử dụng với nghĩa chỉ nghề nghiệp. Độc giả cần phân biệt với từ cùng chính tả "ferronnière" là một loại trang sức (dây chuyền hoặc băng đô quàng trên trán), tuy nhiên nghĩa trang sức này rất hiếm gặp và thường được giải thích trong từ điển chuyên về lịch sử trang phục. Trong ngữ cảnh hiện đại thông thường, "ferronnière" gần như luôn có nghĩa là "nữ thợ rèn".
- xem ferronnier