ferronnerie

Học thuật
Thân thiện
ferronnerie

Le ferronnier travaille dans sa ferronnerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xưởng đồ sắt xây dựng: Một xưởng hoặc cơ sở sản xuất chuyên chế tạo các sản phẩm bằng sắt dùng trong xây dựng.
    • Nghề làm đồ sắt xây dựng: Ngành nghề, kỹ thuật hoặc hoạt động nghệ thuật liên quan đến việc rèn, gia công lắp đặt các cấu kiện sắt cho công trình kiến trúc.
    • Đồ sắt xây dựng (tập thể): Chỉ chung các sản phẩm, cấu kiện bằng sắt được sử dụng trong kiến trúc xây dựng, như lan can, cổng, ban công, mái che.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette ancienne usine est une ferronnerie spécialisée dans les grilles. (Nhà máy nàymột xưởng đồ sắt chuyên về cổng sắt.)
    • Il a appris la ferronnerie auprès d'un maître artisan. (Anh ấy đã học nghề làm đồ sắt xây dựng từ một bậc thầy thủ công.)
    • La ferronnerie de cet immeuble du XIXe siècle est remarquable. (Đồ sắt xây dựng của tòa nhà thế kỷ 19 này thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ferronnerie d'art": Nghệ thuật rèn sắt, thường chỉ các tác phẩm trang trí tinh xảo.
    • Cet artiste est renommé pour sa ferronnerie d'art. (Nghệ sĩ này nổi tiếng với nghệ thuật rèn sắt của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferronnier (danh từ giống đực): Thợ rèn sắt xây dựng, người thợ thủ công trong nghề ferronnerie.
    • Le ferronnier a forgé une rampe d'escalier magnifique. (Người thợ rèn sắt đã tạo ra một lan cầu thang tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Serrurerie (nghề khóa đồ sắt nhỏ, đôi khi phần trùng nghĩa với các sản phẩm trang trí bằng sắt).
  • Travail du fer forgé (công việc rèn sắt).
Các cụm từ liên quan
  • Ouvrage de ferronnerie: Tác phẩm đồ sắt xây dựng.
    • La restauration des ouvrages de ferronnerie est délicate. (Việc phục chế các tác phẩm đồ sắt xây dựng rất tinh tế.)
ferronnerie

Le ferronnier travaille dans sa ferronnerie.

{{ferronnerie}}
danh từ giống cái
  1. xưởng đồ sắt xây dựng
  2. nghề làm đồ sắt xây dựng
  3. đồ sắt xây dựng (như lan can sắt, ban công sắt...)

Từ gần giống