ferroprussiate

Học thuật
Thân thiện
ferroprussiate

Un photographe prépare une feuille de papier au ferroprussiate dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Feropruxiat: Một thuật ngữ hóa học , dùng để chỉ một hợp chất, đặc biệtmuối của axit feropruxihidric (axit hexaxyanoferat). Từ này thường được gặp trong các tài liệu kỹ thuật hoặc nhiếp ảnh cổ điển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le ferroprussiate de potassium est un composé chimique. (Kali feropruxiat là một hợp chất hóa học.)
    • Cette réaction produit un précipité de ferroprussiate. (Phản ứng này tạo ra một kết tủa feropruxiat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "papier au ferroprussiate": Một thuật ngữ chuyên ngành trong nhiếp ảnh, chỉ một loại giấy đặc biệt được phủ hoặc xửbằng hợp chất feropruxiat, dùng trong một số quy trình in ảnh cổ điển (như quy trình cyanotype - in Xyanua).
    • Les photographes du XIXe siècle utilisaient souvent du papier au ferroprussiate. (Các nhiếp ảnh gia thế kỷ 19 thường sử dụng giấy feropruxiat.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferrocyanure (n.m): Feroxyanua. Đâythuật ngữ hóa học hiện đại phổ biến hơn để chỉ các muối của ion phức [Fe(CN)₆]⁴⁻, thay thế cho thuật ngữ "ferroprussiate" .
    • Le ferrocyanure de potassium est un sel jaune. (Kali feroxyanua là một muối màu vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hexacyanoferrate(II) (n.m): Hexaxyanoferat(II). Đâytên gọi theo danh pháp IUPAC hiện đại cho ion phức tương ứng.
Lưu ý
  • "Ferroprussiate" là một thuật ngữ kỹ thuật , ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong hóa học đương đại, "ferrocyanure" là từ thông dụng hơn.
  • Cụm từ "papier au ferroprussiate"một thuật ngữ lịch sử trong nhiếp ảnh vẫn có thể được nhắc đến trong bối cảnh nghiên cứu về các kỹ thuật in ảnh cổ.
ferroprussiate

Un photographe prépare une feuille de papier au ferroprussiate dans son laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) feropruxiat
    • papier au ferroprussiate
      (nhiếp ảnh) giấy feropruxiat