ferrotype
/'feroutaip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ảnh in trên sắt: Một bức ảnh được tạo ra bằng kỹ thuật chụp ảnh cổ, trong đó hình ảnh được phát triển trực tiếp trên một tấm kim loại sơn đen, thường là sắt mạ thiếc, tạo ra một bức ảnh dương bản.
- Thuật in ảnh trên sắt: Chỉ quy trình hoặc kỹ thuật nhiếp ảnh để tạo ra loại ảnh nói trên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The antique shop had a collection of 19th-century ferrotypes. (Cửa hàng đồ cổ có một bộ sưu tập các bức ảnh ferrotype từ thế kỷ 19.)
- Ferrotype was a popular and inexpensive photographic process in the 1860s. (Thuật in ảnh ferrotype là một quy trình nhiếp ảnh phổ biến và rẻ tiền vào những năm 1860.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tintype": Đây là tên gọi phổ biến hơn cho cùng một quy trình và sản phẩm ("ferrotype"). Từ này thường được dùng thay thế.
- Many Civil War soldiers had their portraits made as tintypes (ferrotypes). (Nhiều người lính trong Nội chiến Hoa Kỳ đã chụp chân dung dưới dạng ảnh tintype (ferrotype).)
Biến thể và từ gần giống
- Tintype (n): Tên gọi khác, phổ biến hơn, của "ferrotype".
- Ambrotype (n): Một kỹ thuật ảnh cổ khác, tạo ảnh trên tấm kính, thường được đặt trong cùng một khung bảo vệ như ferrotype.
- Daguerreotype (n): Một kỹ thuật nhiếp ảnh cổ xưa hơn, tạo ảnh trên một tấm đồng mạ bạc.
Từ đồng nghĩa
- Tintype: ảnh in trên sắt (tên gọi thông dụng).
- Melainotype: một tên gọi lịch sử khác cho cùng một quy trình.
danh từ
- ảnh in trên sắt
- thuật in ảnh trên sắt