ferry-boat

/'feribout/
Học thuật
Thân thiện
ferry-boat

Le ferry-boat traverse la rivière avec des voitures sur son pont.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phà xe lửa: Một con tàu hoặc thuyền lớn, chuyên dụng được thiết kế để vận chuyển toa xe lửa, đầu máy hành khách đường sắt qua các vùng nước như sông, hồ hoặc eo biển hẹp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ferry-boat traverse la Manche plusieurs fois par jour. (Phà xe lửa băng qua eo biển Manche nhiều lần mỗi ngày.)
    • Avant la construction du pont, le ferry-boat était essentiel pour le transport ferroviaire. (Trước khi cây cầu được xây dựng, phà xe lửaphương tiện thiết yếu cho vận tải đường sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prendre le ferry-boat": đi bằng phà xe lửa.
    • Pour rejoindre l'île, il faut prendre le ferry-boat. (Để đến được hòn đảo, phải đi bằng phà xe lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bac (danh từ giống đực): phà (nói chung, thường nhỏ hơn có thể không chuyên chở xe lửa).

    • Un bac pour traverser la rivière. (Một chiếc phà để băng qua con sông.)
  • Transbordeur (danh từ giống đực): phà, tàu chở phà (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).

  • Navire transbordeur (danh từ giống đực): tàu chở phà (cụm từ đầy đủ).
Từ đồng nghĩa
  • Bac ferroviaire: phà đường sắt.
  • Transbordeur ferroviaire: phà vận chuyển đường sắt.
Lưu ý
  • Từ "ferry-boat"một từ mượn từ tiếng Anh ("ferryboat") được sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp, đặc biệt trong ngữ cảnh giao thông đường sắt. chỉ một loại phương tiện vận tải hỗn hợp rất cụ thể.
ferry-boat

Le ferry-boat traverse la rivière avec des voitures sur son pont.

danh từ giống đực
  1. phà xe lửa