ferry-boat
/'feribout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phà: Một loại thuyền hoặc tàu được thiết kế đặc biệt để chở hành khách, phương tiện (như ô tô, xe tải) và hàng hóa qua lại trên một tuyến đường thủy cố định, thường là qua sông, hồ, eo biển hoặc các vùng nước tương đối hẹp khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We took the ferry-boat across the river to get to the island. (Chúng tôi đi phà qua sông để đến hòn đảo.)
- The old ferry-boat makes several trips a day between the two towns. (Chiếc phà cũ thực hiện vài chuyến mỗi ngày giữa hai thị trấn.)
- Cars were lining up to board the large ferry-boat. (Những chiếc ô tô xếp hàng để lên chiếc phà lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to operate a ferry-boat": vận hành một chiếc phà.
- The company operates a ferry-boat service across the channel. (Công ty vận hành một dịch vụ phà qua eo biển.)
"ferry-boat terminal": bến phà.
- We waited at the ferry-boat terminal for an hour. (Chúng tôi đã đợi ở bến phà một tiếng đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
Ferry (n): phà (cách gọi ngắn gọn, phổ biến hơn của "ferry-boat").
- The ferry leaves every thirty minutes. (Phà khởi hành mỗi ba mươi phút.)
Ferry (v): chở bằng phà, đưa đón (người/vật) qua lại thường xuyên.
- The boat ferries tourists to the nearby caves. (Con thuyền chở khách du lịch đến các hang động gần đó.)
Ferryman (n): người lái phà, người chở đò.
- The ferryman has been working on this river for decades. (Người lái đò đã làm việc trên dòng sông này hàng thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Passenger boat: tàu chở khách.
- Shuttle boat: tàu con thoi (chạy tuyến cố định qua lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ferry-boat")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ferry-boat")