fertilisable

Học thuật
Thân thiện
fertilisable

Cette terre est fertilisable après un bon traitement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể thành màu mỡ: Chỉ một thứ đó (thườngđất đai) khả năng trở nên phì nhiêu, màu mỡ, có thể sản xuất nhiều cây trồng.
    • Có thể thụ tinh: Trong sinh học, chỉ một tế bào trứng hoặc noãn khả năng tiếp nhận tinh trùng để bắt đầu quá trình thụ tinh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette terre aride est pourtant fertilisable avec une irrigation appropriée. (Vùng đất khô cằn này tuy vậy vẫn có thể thành màu mỡ với hệ thống tưới tiêu phù hợp.)
    • L'ovule devient fertilisable après l'ovulation. (Trứng trở nên có thể thụ tinh sau khi rụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "terrain fertilisable": khu đất có thể cải tạo thành màu mỡ.

    • Les agriculteurs recherchent des terrains fertilisables. (Những người nông dân tìm kiếm các khu đất có thể thành màu mỡ.)
  • "ovocyte fertilisable": tế bào trứng khả năng thụ tinh.

    • Seul un ovocyte mature est fertilisable. (Chỉ có tế bào trứng trưởng thành mới có thể thụ tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fertiliser (v): làm cho màu mỡ, bón phân; thụ tinh.

    • Il faut fertiliser le sol avant de semer. (Cần phải làm cho đất màu mỡ trước khi gieo hạt.)
  • Fertilité (n): độ màu mỡ, khả năng sinh sản.

    • La fertilité de cette vallée est légendaire. (Độ màu mỡ của thung lũng nàyhuyền thoại.)
  • Fertile (adj): màu mỡ, phì nhiêu; khả năng sinh sản.

    • Une imagination fertile. (Một trí tưởng tượng phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Productible: có thể sản xuất được (nghĩa trong nông nghiệp).
  • Fécondable: có thể thụ tinh (nghĩa trong sinh học).
fertilisable

Cette terre est fertilisable après un bon traitement.

tính từ
  1. có thể thành màu mỡ