fertilisant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Làm màu mỡ, làm phì nhiêu: Dùng để mô tả một chất hoặc yếu tố có tác dụng cải thiện độ phì nhiêu của đất, giúp cây trồng phát triển tốt hơn.
Danh từ giống đực:
- Phân bón, chất bón: Chất được thêm vào đất để cung cấp dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'eau de cette rivière est très fertilisante pour les terres agricoles. (Nước của con sông này rất có tác dụng làm màu mỡ cho đất canh tác.)
- Ces déchets organiques ont un pouvoir fertilisant. (Những chất thải hữu cơ này có khả năng làm phì nhiêu đất.)
Danh từ:
- Les agriculteurs utilisent des fertilisants naturels. (Những người nông dân sử dụng phân bón tự nhiên.)
- Il faut choisir un fertilisant adapté à ce type de plante. (Cần phải chọn một loại phân bón phù hợp với loại cây này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fertilisant chimique" / "Fertilisant minéral": Phân bón hóa học / Phân bón vô cơ.
- L'usage excessif de fertilisants chimiques peut nuire à l'environnement. (Việc sử dụng quá mức phân bón hóa học có thể gây hại cho môi trường.)
"Fertilisant organique": Phân bón hữu cơ.
- Le compost est un excellent fertilisant organique. (Phân ủ là một loại phân bón hữu cơ tuyệt vời.)
"Pouvoir fertilisant": Khả năng làm màu mỡ, tác dụng bón phân.
- On étudie le pouvoir fertilisant de ces nouvelles substances. (Người ta đang nghiên cứu khả năng làm màu mỡ của những chất mới này.)
Biến thể và từ gần giống
Fertilisation (danh từ giống cái): Sự bón phân, sự làm cho màu mỡ.
- La fertilisation des sols est essentielle pour une bonne récolte. (Việc bón phân cho đất là điều cần thiết để có một vụ mùa tốt.)
Fertiliser (động từ): Bón phân, làm cho màu mỡ.
- Il faut fertiliser la terre avant de semer. (Cần phải bón phân cho đất trước khi gieo hạt.)
Engrais (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "phân bón".
- J'ai acheté de l'engrais pour mes roses. (Tôi đã mua phân bón cho những cây hoa hồng của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Pour l'adjectif (tính từ): Enrichissant (làm giàu, bổ dưỡng), nutritif (bổ dưỡng - thường cho đất/cây).
- Pour le nom (danh từ): Engrais (phân bón), amendement (chất cải tạo đất).
Các cụm từ liên quan
Appliquer un fertilisant: Bón phân.
- Il est important d'appliquer le fertilisant au bon moment. (Việc bón phân đúng thời điểm là rất quan trọng.)
Fertilisant azoté / phosphaté / potassique: Phân bón chứa đạm / lân / kali.
- Ce fertilisant est riche en azote. (Loại phân bón này giàu chất đạm.)
tính từ
- làm màu mỡ
- Les principes fertilisants du fumiercác yếu tố của phân có tác dụng làm màu mỡ đất