fervemment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách sùng đạo, với lòng mộ đạo sâu sắc: Diễn tả một hành động được thực hiện với lòng tin tôn giáo mãnh liệt và chân thành.
- Một cách nhiệt tâm, một cách nhiệt thành: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự say mê, nhiệt huyết và tận tụy cao độ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Elle prie fervemment chaque matin. (Cô ấy cầu nguyện một cách sùng đạo mỗi buổi sáng.)
- Les supporters encouragent fervemment leur équipe. (Các cổ động viên cổ vũ nhiệt tâm cho đội của họ.)
- Il croit fervemment en la réussite de ce projet. (Anh ấy tin tưởng một cách nhiệt thành vào sự thành công của dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Souhaiter fervemment": Mong ước một cách thiết tha, khẩn thiết.
- Je souhaite fervemment votre prompt rétablissement. (Tôi thiết tha mong bạn bình phục nhanh chóng.)
- "Admirer fervemment": Ngưỡng mộ một cách say mê, cuồng nhiệt.
- Une génération qui a fervemment admiré cet artiste. (Một thế hệ đã say mê ngưỡng mộ nghệ sĩ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Fervent, -ente (tính từ): Sùng đạo; nhiệt tâm, nhiệt thành, nồng nhiệt.
- Un croyant fervent. (Một tín đồ sùng đạo.)
- Un fervent admirateur. (Một người hâm mộ nhiệt thành.)
- Ferveur (danh từ từ): Lòng sùng đạo; sự nhiệt tâm, nhiệt tình, lòng nhiệt thành.
- Prier avec ferveur. (Cầu nguyện với lòng sùng đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Ardemment: Một cách say mê, thiết tha.
- Passionnément: Một cách đam mê, nồng nhiệt.
- Avec ferveur: Với lòng nhiệt thành (cụm từ đồng nghĩa gần nhất).
Lưu ý sử dụng
- fervemment là một phó từ tương đối trang trọng và ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn viết, văn học hoặc các ngữ cảnh cần diễn đạt sắc thái mạnh mẽ.
- Nghĩa gốc của từ liên quan đến lòng tin tôn giáo (sùng đạo), nhưng nghĩa mở rộng (nhiệt tâm, nhiệt thành) được dùng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh đời thường để nói về niềm tin, sự ủng hộ hoặc tình cảm mãnh liệt.
phó từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng)
- (với lòng) sùng đạo
- (với) nhiệt tâm, (với) nhiệt tình