fescue

/'feskju:/
Học thuật
Thân thiện
fescue

A farmer checks the fescue in a pasture for grazing cattle.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):

    • Cỏ đuôi trâu: Một loại cỏ thuộc chi Festuca, thường hẹp, mọc thành bụi, được trồng phổ biến làm đồng cỏ chăn thả, cỏ khô cỏ trang trí sân vườn, bãi cỏ.
  2. Danh từ (Cổ, hiếm dùng):

    • Thước trỏ (của thầy giáo): Một cây thước nhỏ, thường bằng gỗ, được giáo viên ngày xưa sử dụng để chỉ vào bảng hoặc sách giáo khoa khi giảng bài.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thực vật học):

    • The farmer planted fescue in the pasture for the cattle. (Người nông dân trồng cỏ đuôi trâu trên đồng cỏ cho gia súc.)
    • This variety of fescue is very drought-resistant. (Giống cỏ đuôi trâu này khả năng chịu hạn rất tốt.)
  • Danh từ (Cổ, hiếm dùng):

    • In the old painting, the schoolmaster holds a fescue to point at the alphabet. (Trong bức tranh cổ, thầy giáo cầm một chiếc thước trỏ để chỉ vào bảng chữ cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sheep's fescue": Một loài cỏ đuôi trâu phổ biến (), thường mọc trên đất nghèo dinh dưỡng.
    • Sheep's fescue is often used for erosion control on slopes. (Cỏ đuôi trâu cừu thường được dùng để chống xói mòn trên các sườn dốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Fescue grass (n): Cỏ đuôi trâu (cụm từ mô tả chung).

    • The golf course uses a special blend of fescue grass. (Sân gôn sử dụng hỗn hợp cỏ đuôi trâu đặc biệt.)
  • Tall fescue (n): Cỏ đuôi trâu cao (Festuca arundinacea), một loại cỏ quan trọng cho chăn nuôi.

    • Tall fescue is valued for its hardiness and productivity. (Cỏ đuôi trâu cao được đánh giá cao nhờ độ cứng cáp năng suất.)
Từ đồng nghĩa
  • Pasture grass: cỏ đồng cỏ (nghĩa rộng, chỉ chung các loại cỏ dùng cho chăn thả).
  • Pointer: cái chỉ trỏ (đồng nghĩa cho nghĩa "thước trỏ").
fescue

A farmer checks the fescue in a pasture for grazing cattle.

danh từ
  1. thước trỏ (của thầy giáo)
  2. (thực vật học) cỏ đuôi trâu