festivity

/fes'tiviti/
danh từ
  1. sự vui mừng; sự hân hoan
  2. ngày hội
  3. (số nhiều) lễ
    • wedding festivities
      lễ cưới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

festivity
The town square is full of festivity for the summer fair.