fetial
/'fi:ʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về nghi thức ngoại giao của La Mã cổ đại: Từ này mô tả những gì liên quan đến các nghi thức chính thức về tuyên chiến, đàm phán và ký kết hòa ước trong xã hội La Mã cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fetial priests were responsible for declaring war according to sacred rituals. (Các thầy tư tế fetial chịu trách nhiệm tuyên chiến theo các nghi thức thiêng liêng.)
- He studied the fetial procedures for making treaties. (Ông ấy nghiên cứu các thủ tục fetial để ký kết hiệp ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fetial law": Luật pháp hoặc tập quán quy định các nghi thức ngoại giao, đặc biệt là về tuyên chiến và ký kết hòa bình.
- Fetial law was a crucial part of Rome's early international relations. (Luật fetial là một phần quan trọng trong quan hệ quốc tế thời kỳ đầu của La Mã.)
Biến thể và từ gần giống
- Fetiales (danh từ số nhiều): Tên gọi của nhóm các thầy tư tế La Mã chuyên thực hiện các nghi thức fetial.
- Ius fetiale (danh từ, tiếng Latin): Cụm từ Latin chỉ "luật fetial", tức là hệ thống nghi thức ngoại giao.
Từ đồng nghĩa
- Heraldic: (thuộc về) nghi lễ hoặc thông báo chính thức (có phạm vi nghĩa rộng hơn, không đặc thù cho La Mã).
- Ritualistic: (mang tính) nghi thức (nghĩa rộng, không cụ thể).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc khi nghiên cứu về La Mã cổ đại. Nó rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
- Khái niệm "fetial" phản ánh cách thức mà người La Mã cổ đại chính thức hóa các quan hệ quốc tế, coi đó là một vấn đề của luật pháp và tôn giáo.
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (La-mã) fetial law luật tuyên chiến và ký kết hoà ước