facial
/'feiʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) mặt: Liên quan đến khuôn mặt của một người.
- (Thuộc về) bề mặt bên ngoài: Liên quan đến bề mặt phía trước hoặc bên ngoài của một vật thể.
Danh từ:
- Sự chăm sóc mặt, liệu pháp chăm sóc da mặt: Một buổi điều trị thẩm mỹ thường bao gồm việc làm sạch, xoa bóp và đắp mặt nạ cho da mặt.
- Dây thần kinh mặt: (Trong giải phẫu) Dây thần kinh sọ não chi phối các cơ trên mặt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She has very expressive facial features. (Cô ấy có những đường nét trên khuôn mặt rất biểu cảm.)
- The statue's facial side was eroded by the wind. (Mặt trước của bức tượng đã bị gió bào mòn.)
- He recognized her from her distinct facial expression. (Anh ấy nhận ra cô ấy từ biểu cảm khuôn mặt đặc biệt của cô.)
Danh từ:
- I booked a relaxing facial at the spa for this weekend. (Tôi đã đặt một buổi chăm sóc da mặt thư giãn ở spa vào cuối tuần này.)
- Damage to the facial nerve can cause paralysis. (Tổn thương dây thần kinh mặt có thể gây ra liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Facial recognition": Công nghệ nhận diện khuôn mặt.
- The phone uses facial recognition to unlock. (Điện thoại sử dụng nhận diện khuôn mặt để mở khóa.)
"To make/pull a facial": Làm một khuôn mặt, nhăn mặt (thể hiện cảm xúc).
- The child made a funny facial when he tasted the lemon. (Đứa trẻ làm một khuôn mặt buồn cười khi nó nếm quả chanh.)
Biến thể và từ gần giống
Facially (trạng từ): Về mặt khuôn mặt, xét về mặt hình thức.
- He is facially similar to his father. (Anh ấy giống bố về mặt khuôn mặt.)
Faciality (danh từ, ít dùng): Tính chất liên quan đến khuôn mặt.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Of the face: (thuộc về) mặt.
- Danh từ (nghĩa chăm sóc):
- Beauty treatment: liệu trình làm đẹp.
- Skincare treatment: liệu trình chăm sóc da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
tính từ
- (thuộc) mặt
- facial artery(giải phẫu) động mạch mặt
- facial anglegóc mặt
danh từ
- sự xoa bóp mặt