facial

/'feiʃəl/
tính từ
  1. (thuộc) mặt
    • facial artery
      (giải phẫu) động mạch mặt
    • facial angle
      góc mặt
danh từ
  1. sự xoa bóp mặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

facial
A woman receives a facial at the spa.