Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), French - Vietnamese)
Jump to user comments
tính từ
  • (thuộc) mặt
    • facial artery
      (giải phẫu) động mạch mặt
    • facial angle
      góc mặt
danh từ
  • sự xoa bóp mặt
Related search result for "facial"
Comments and discussion on the word "facial"