fetterlock

/'fetəlɔk/
Học thuật
Thân thiện
fetterlock

A blacksmith places a fetterlock around a horse's leg.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xích (để xích chân ngựa): Một loại khóa hoặc xiềng xích bằng kim loại, thường hình chữ U với một thanh ngang, được sử dụng để cố định chân ngựa hoặc các động vật lớn khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old fetterlock was found rusting in the stable. (Chiếc xích chân ngựa được tìm thấy đang gỉ sét trong chuồng ngựa.)
    • They used a heavy fetterlock to secure the horse's leg. (Họ đã dùng một chiếc xích nặng để cố định chân con ngựa.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "fetterlock" rất cổ chuyên biệt, chủ yếu được tìm thấy trong văn bản lịch sử hoặc mô tả về các dụng cụ thời xưa. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "fetter" (xiềng xích) hoặc "shackle" (cùm, khoá) được dùng phổ biến hơn.
  • Cần phân biệt với "fetlock", từ chỉ phần khớpchân sau của ngựa (móng cổ chân).
Biến thể từ gần giằng
  • Fetter (danh từ/động từ): xiềng xích; trói buộc.
    • The prisoners were kept in fetters. (Những nhân bị giữ trong xiềng xích.)
  • Shackle (danh từ/động từ): cùm, khoá tay/chân; trói buộc.
    • The shackles were removed from his ankles. (Những chiếc cùm được tháo khỏi mắt cá chân anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Shackle: cùm, xích.
  • Manacle: còng tay, xiềng xích.
  • Bond: dây trói, xiềng xích.
fetterlock

A blacksmith places a fetterlock around a horse's leg.

danh từ
  1. xích (để xích chân ngựa)
  2. (như) fetlock