feudiste

Học thuật
Thân thiện
feudiste

Un feudiste examine un vieux parchemin dans une bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chuyên gia luật lệ phong kiến: Một học giả, nhà nghiên cứu hoặc chuyên gia am hiểu sâu sắc về hệ thống luật pháp, quyền lợi thể chế của chế độ phong kiến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce feudiste a publié une étude approfondie sur les droits seigneuriaux. (Chuyên gia luật phong kiến này đã xuất bản một nghiên cứu chuyên sâu về các quyền lợi của lãnh chúa.)
    • Les archives médiévales sont souvent interprétées par des feudistes. (Các tài liệu lưu trữ thời Trung Cổ thường được giải thích bởi các chuyên gia luật phong kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa lịch sử/chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, lịch sử pháphoặc nghiên cứu về thời kỳ Trung Cổ chế độ phong kiến. không phải là từ thông dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Féodal, féodale (adj): (thuộc về) phong kiến.
    • Un système féodal. (Một hệ thống phong kiến.)
  • Féodalité (n.f): chế độ phong kiến.
    • L'étude de la féodalité. (Việc nghiên cứu chế độ phong kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Juriste féodal: nhà luật học về phong kiến.
  • Spécialiste du droit féodal: chuyên gia luật phong kiến.
  • Historien du droit féodal: sử gia luật phong kiến.
feudiste

Un feudiste examine un vieux parchemin dans une bibliothèque.

danh từ giống đực
  1. chuyên gia luật lệ phong kiến

Từ gần giống