feuillagiste

Học thuật
Thân thiện
feuillagiste

Une feuillagiste décore une vitrine avec des branches artificielles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người điểm màu hoa giả: Người thợ chuyên trang trí, tô điểm các đồ vật (thườngđồ gỗ, đồ nội thất) bằng cách vẽ hoặc dán các họa tiết hoa giả lên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le feuillagiste a décoré ce vieux meuble avec des motifs de lierre. (Người thợ điểm màu hoa giả đã trang trí chiếc tủ cổ này bằng các họa tiết cây thường xuân.)
    • Au XVIIIe siècle, le métier de feuillagiste était très prisé pour embellir les intérieurs. (Vào thế kỷ 18, nghề thợ điểm màu hoa giả rất được ưa chuộng để làm đẹp nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, liên quan đến các nghề thủ công mỹ nghệ cổ điển, đặc biệttrong trang trí nội thất thời kỳ trước.
Biến thể từ gần giống
  • Feuillage (danh từ giống đực): tán , chùm .
  • Feuillagé, e (tính từ): được trang trí bằng họa tiết cây.
Từ đồng nghĩa
  • Décorateur (danh từ giống đực): người trang trí (nghĩa rộng hơn).
  • Ornemaniste (danh từ giống đực): người vẽ/vẽ trang trí, họa trang trí (thường dùng cho các họa tiết trang trí nói chung, không chỉ hoa ).
feuillagiste

Une feuillagiste décore une vitrine avec des branches artificielles.

danh từ giống đực
  1. người điểm màu hoa giả

Từ có nhắc đến "feuillagiste"