feuille-morte

Học thuật
Thân thiện
feuille-morte

Une écharpe de soie feuille-morte est posée sur le dossier d'une chaise en bois.

Định nghĩa
  1. Tính từ (không đổi):
    • màu vàng nâu, màu của cây khô rụng: Màu sắc gợi nhớ đến những chiếc đã chết, khô rụng xuống vào mùa thu, thườngsắc vàng pha nâu hoặc nâu đỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Soie feuille-morte (Lụa màu rụng.)
    • Un ciel feuille-morte à l'automne. (Một bầu trời màu rụng vào mùa thu.)
    • Elle portait une robe d'un beau ton feuille-morte. ( ấy mặc một chiếc váy tông màu rụng rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học mô tả: Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc các mô tả nghệ thuật để gợi lên vẻ đẹp buồn, tàn tạ nhưng duyên dáng của mùa thu.
    • La lumière feuille-morte du soir baignait la forêt. (Ánh sáng màu rụng của buổi chiều tắm gội khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Feuille (danh từ): chiếc , tờ giấy.
  • Mort / Morte (tính từ): chết. (Lưu ý: "feuille-morte" là một tính từ ghép cố định, không chia theo giống số.)
Từ đồng nghĩa
  • Brun-jaune: nâu vàng.
  • Ocre: màu đất son, vàng nâu.
  • Fauve: màu vàng nâu nhạt (như lông thú).
Ghi chú về từ loại
  • Tính từ không đổi: "Feuille-morte" là một tính từ ghép, luôn giữ nguyên hình thức bất kể danh từ bổ nghĩagiống đực, giống cái hay số nhiều.
    • un papier feuille-morte (một tờ giấy màu rụng - giống đực)
    • une étoffe feuille-morte (một tấm vải màu rụng - giống cái)
    • des rideaux feuille-morte (những tấm rèm màu rụng - số nhiều)
feuille-morte

Une écharpe de soie feuille-morte est posée sur le dossier d'une chaise en bois.

tính từ
  1. không đổi () màu rụng (vàng nâu)
    • Soie feuille-morte
      lụa màu rụng