feuille-morte
Học thuậtThân thiện
Une écharpe de soie feuille-morte est posée sur le dossier d'une chaise en bois.
Định nghĩa
- Tính từ (không đổi):
- Có màu vàng nâu, màu của lá cây khô rụng: Màu sắc gợi nhớ đến những chiếc lá đã chết, khô và rụng xuống vào mùa thu, thường là sắc vàng pha nâu hoặc nâu đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Soie feuille-morte (Lụa màu lá rụng.)
- Un ciel feuille-morte à l'automne. (Một bầu trời màu lá rụng vào mùa thu.)
- Elle portait une robe d'un beau ton feuille-morte. (Cô ấy mặc một chiếc váy có tông màu lá rụng rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học và mô tả: Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc các mô tả nghệ thuật để gợi lên vẻ đẹp buồn, tàn tạ nhưng duyên dáng của mùa thu.
- La lumière feuille-morte du soir baignait la forêt. (Ánh sáng màu lá rụng của buổi chiều tắm gội khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Feuille (danh từ): chiếc lá, tờ giấy.
- Mort / Morte (tính từ): chết. (Lưu ý: "feuille-morte" là một tính từ ghép cố định, không chia theo giống số.)
Từ đồng nghĩa
- Brun-jaune: nâu vàng.
- Ocre: màu đất son, vàng nâu.
- Fauve: màu vàng nâu nhạt (như lông thú).
Ghi chú về từ loại
- Tính từ không đổi: "Feuille-morte" là một tính từ ghép, luôn giữ nguyên hình thức bất kể danh từ nó bổ nghĩa là giống đực, giống cái hay số nhiều.
- un papier feuille-morte (một tờ giấy màu lá rụng - giống đực)
- une étoffe feuille-morte (một tấm vải màu lá rụng - giống cái)
- des rideaux feuille-morte (những tấm rèm màu lá rụng - số nhiều)
Une écharpe de soie feuille-morte est posée sur le dossier d'une chaise en bois.
tính từ
- không đổi (có) màu lá rụng (vàng nâu)
- Soie feuille-mortelụa màu lá rụng