fewness

/'fju:nis/
Học thuật
Thân thiện
fewness

The fewness of the birds in the tree was noticeable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số ít, sự ít: Chất lượng hoặc trạng thái của việc một số lượng nhỏ, không nhiều. nhấn mạnh vào tính chất khan hiếm hoặc hạn chế về số lượng của một nhóm người, vật, hoặc sự việc.
    • Tình trạng ít: Trạng thái tồn tại với mật độ hoặc tần suất thấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fewness of participants made the workshop feel more intimate. (Số ít người tham gia khiến buổi hội thảo cảm giác thân mật hơn.)
    • We were surprised by the fewness of errors in such a complex report. (Chúng tôi ngạc nhiên trước sự ít ỏi của lỗi trong một báo cáo phức tạp như vậy.)
    • The main challenge is the fewness of job opportunities in this region. (Thách thức chính tình trạng ít ỏi các cơ hội việc làmkhu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the fewness of something": Cấu trúc phổ biến để chỉ sự khan hiếm, số lượng nhỏ của một thứ đó.
    • The fewness of historical records from that period makes research difficult. (Số ít các ghi chép lịch sử từ thời kỳ đó khiến việc nghiên cứu trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Few (adj): Ít, một vài (dùng với danh từ đếm được số nhiều).
    • Few people attended the meeting. (Rất ít người tham dự cuộc họp.)
  • Fewer (adj): Ít hơn (dạng so sánh hơn của 'few').
    • We need fewer rules and more creativity. (Chúng ta cần ít quy tắc hơn nhiều sáng tạo hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Scarcity: Sự khan hiếm, thiếu thốn.
  • Paucity: Sự ít ỏi, sự thiếu thốn (mang tính trang trọng).
  • Rarity: Sự hiếm có.
Từ trái nghĩa
  • Abundance: Sự phong phú, dồi dào.
  • Plenty: Sự nhiều, sự đầy đủ.
  • Multitude: Số lượng lớn, vô số.
fewness

The fewness of the birds in the tree was noticeable.

danh từ
  1. số ít
  2. tình trạng ít, sự ít