fiberboard

/'faibəbɔ:d/ Cách viết khác : (fiberboard) /'faibəbɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
fiberboard

A worker installs a sheet of fiberboard on a wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm ép: Một loại vật liệu xây dựng được sản xuất bằng cách ép các sợi gỗ (dăm bào, phế liệu gỗ) với chất kết dính (như nhựa) thành những tấm cứng, độ dày đồng đều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The interior walls were made of inexpensive fiberboard. (Các bức tường bên trong được làm bằng tấm ép giá rẻ.)
    • We used fiberboard as a backing for the bookshelf. (Chúng tôi đã dùng tấm ép làm tấm lưng cho giá sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "fiberboard" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về xây dựng, nội thất sản xuất đồ gỗ. có thể được phân loại theo mật độ, chẳng hạn như MDF (Medium-Density Fiberboard - tấm ép mật độ trung bình) một loại fiberboard phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Particleboard (n): Ván dăm, ván gỗ nghiền. Một loại vật liệu tương tự nhưng được làm từ các mảnh gỗ lớn hơn (dăm) thay vì các sợi gỗ mịn.
  • Hardboard (n): Ván cứng. Một loại fiberboard mật độ cao, rất cứng thường được dùng làm mặt bàn hoặc lớp lót.
  • MDF (Medium-Density Fiberboard) (n): Tấm ép mật độ trung bình. Một loại fiberboard phổ biến, bề mặt nhẵn mịn, dễ gia công.
Từ đồng nghĩa
  • Engineered wood: Gỗ công nghiệp (thuật ngữ chung cho các sản phẩm như fiberboard, plywood, particleboard).
  • Composite wood: Gỗ tổng hợp.
  • Wallboard: Vách ngăn, tấm ốp tường (có thể được làm từ fiberboard).
fiberboard

A worker installs a sheet of fiberboard on a wall.

danh từ
  1. tấm ép (dùng trong xây dựng)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống