fiberglass
/'fibəglɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sợi thủy tinh: Một loại vật liệu tổng hợp, rất nhẹ và bền, được tạo thành từ nhiều sợi thủy tinh rất mảnh kết hợp với nhựa (resin). Nó thường được dùng để cách nhiệt, cách âm hoặc chế tạo các sản phẩm như thuyền, bồn tắm, và các bộ phận xe hơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The attic is insulated with fiberglass to keep the house warm. (Gác mái được cách nhiệt bằng sợi thủy tinh để giữ ấm cho ngôi nhà.)
- Many modern boats are made from fiberglass because it is strong and doesn't rust. (Nhiều chiếc thuyền hiện đại được làm từ sợi thủy tinh vì nó bền và không bị gỉ.)
- Wear gloves and a mask when handling raw fiberglass to avoid skin irritation. (Hãy đeo găng tay và khẩu trang khi xử lý sợi thủy tinh thô để tránh kích ứng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fiberglass reinforcement": sự gia cố bằng sợi thủy tinh.
- The concrete structure uses fiberglass reinforcement for added tensile strength. (Kết cấu bê tông sử dụng sự gia cố bằng sợi thủy tinh để tăng thêm độ bền kéo.)
"Fiberglass mesh": lưới sợi thủy tinh.
- Apply the plaster over a fiberglass mesh to prevent cracking. (Trát vữa lên trên một tấm lưới sợi thủy tinh để ngăn ngừa nứt.)
Biến thể và từ gần giống
- Fibreglass (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "fiberglass".
- Glass-reinforced plastic (GRP) (n): Nhựa gia cố bằng sợi thủy tinh, một thuật ngữ kỹ thuật khác cho vật liệu tương tự.
- Fiberglass insulation (n): Vật liệu cách nhiệt bằng sợi thủy tinh.
Từ đồng nghĩa
- Glass fiber: Sợi thủy tinh (cách gọi khác, thường chỉ các sợi đơn lẻ trước khi kết hợp với nhựa).
- Composite material: Vật liệu composite (một nhóm vật liệu rộng hơn, trong đó có sợi thủy tinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "fiberglass")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "fiberglass")
danh từ
- sợi thuỷ tinh (để dệt)