fiberless

/'faibəlis/ Cách viết khác : (fiberless) /'faibəlis/
Học thuật
Thân thiện
fiberless

A ripe banana is a fiberless fruit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sợi, không thớ: Mô tả một vật liệu, chất liệu hoặc thực phẩm hoàn toàn không chứa các sợi (fiber) hoặc thớ. Điều này thường ám chỉ sự mịn màng, không cấu trúc sợi dài hoặc dai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This refined juice is completely fiberless. (Loại nước ép tinh chế này hoàn toàn không sợi.)
    • The meat was cooked until it became tender and almost fiberless. (Miếng thịt được nấu cho đến khi mềm gần như không còn thớ.)
    • They prefer fiberless bread for making smooth sandwiches. (Họ thích bánh mì không sợi để làm bánh sandwich mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghệ thực phẩm: Dùng để mô tả các sản phẩm đã qua chế biến kỹ để loại bỏ hoàn toàn chất thô (dietary fiber).

    • The baby food is processed to be fiberless for easy digestion. (Thức ăn cho trẻ nhỏ được chế biến để không sợi, giúp dễ tiêu hóa.)
  • Trong mô tả vật liệu: Chỉ các vật liệu tổng hợp hoặc tự nhiên cấu trúc đồng nhất, không các sợi riêng biệt.

    • The new polymer has a fiberless, glass-like surface. (Loại polymer mới bề mặt như thủy tinh, không sợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fibrous (tính từ): Nhiều sợi, thớ (trái nghĩa với 'fiberless').

    • Celery is a fibrous vegetable. (Cần tây một loại rau nhiều sợi.)
  • Fiber (danh từ): Sợi, chất .

    • Dietary fiber is good for health. (Chất ăn kiêng tốt cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulpless: Không , không (thường dùng cho nước ép hoa quả).
  • Smooth-textured: kết cấu mịn.
  • Homogeneous: Đồng nhất (về cấu trúc).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh mô tả đặc tính vật của thực phẩm, vật liệu hoặc vải. không phải từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • "Fiberless" dạng tính từ được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-less" (có nghĩa "không ") vào danh từ "fiber". Cấu trúc tương tự: "careless" (bất cẩn), "hopeless" (vô vọng).
fiberless

A ripe banana is a fiberless fruit.

tính từ
  1. không sợi, không thớ

Từ gần giống