fibrillaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gồm sợi mảnh: Mô tả cấu trúc hoặc vật chất được tạo thành từ những sợi rất nhỏ và mảnh.
- Thuộc về sợi mảnh: Liên quan đến hoặc có đặc điểm của các sợi tơ, sợi chỉ rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La structure fibrillaire du muscle est visible au microscope. (Cấu trúc gồm sợi mảnh của cơ có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
- On observe une dégénérescence fibrillaire dans certains tissus. (Người ta quan sát thấy sự thoái hóa dạng sợi mảnh trong một số mô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và y học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả cấu trúc vi mô của các mô cơ thể, như cơ, collagen hoặc một số protein.
- L'analyse a révélé un dépôt de protéines à l'état fibrillaire. (Phân tích tiết lộ một sự lắng đọng protein ở trạng thái sợi mảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Fibrille (danh từ giống cái): sợi mảnh, sợi tơ nhỏ.
- Les fibrilles de collagène sont essentielles à la résistance des tissus. (Các sợi mảnh collagen rất cần thiết cho độ bền của mô.)
Fibrillairement (trạng từ): một cách có dạng sợi mảnh.
- La substance est organisée fibrillairement. (Chất này được sắp xếp một cách có dạng sợi mảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Filamenteux: có dạng sợi chỉ.
- Fibreux: có nhiều sợi, có chất xơ (nghĩa rộng hơn và thường chỉ sợi to hơn).
Từ trái nghĩa
- Amorphe: vô định hình, không có cấu trúc sợi rõ ràng.
- Granuleux: có dạng hạt, dạng viên.