fibrillaire

Học thuật
Thân thiện
fibrillaire

Une structure fibrillaire est visible au microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gồm sợi mảnh: Mô tả cấu trúc hoặc vật chất được tạo thành từ những sợi rất nhỏ mảnh.
    • Thuộc về sợi mảnh: Liên quan đến hoặc đặc điểm của các sợi , sợi chỉ rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La structure fibrillaire du muscle est visible au microscope. (Cấu trúc gồm sợi mảnh của có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
    • On observe une dégénérescence fibrillaire dans certains tissus. (Người ta quan sát thấy sự thoái hóa dạng sợi mảnh trong một số .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học y học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả cấu trúc vi mô của các cơ thể, như , collagen hoặc một số protein.
    • L'analyse a révélé un dépôt de protéines à l'état fibrillaire. (Phân tích tiết lộ một sự lắng đọng protein ở trạng thái sợi mảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fibrille (danh từ giống cái): sợi mảnh, sợi nhỏ.

    • Les fibrilles de collagène sont essentielles à la résistance des tissus. (Các sợi mảnh collagen rất cần thiết cho độ bền của .)
  • Fibrillairement (trạng từ): một cách dạng sợi mảnh.

    • La substance est organisée fibrillairement. (Chất này được sắp xếp một cách dạng sợi mảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Filamenteux: dạng sợi chỉ.
  • Fibreux: nhiều sợi, chất (nghĩa rộng hơn thường chỉ sợi to hơn).
Từ trái nghĩa
  • Amorphe: vô định hình, không cấu trúc sợi rõ ràng.
  • Granuleux: dạng hạt, dạng viên.
fibrillaire

Une structure fibrillaire est visible au microscope.

tính từ
  1. gồm sợi mảnh