fibrillated
/'faibrileit/ Cách viết khác : (fibrillated) /'faibrileitid/ (fibrillose) /'faibrilouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sợi nhỏ, có thớ nhỏ: Mô tả cấu trúc của một vật thể được tạo thành từ nhiều sợi hoặc thớ rất nhỏ, mịn.
- (Thuật ngữ thực vật học) Có rễ tóc: Dùng để mô tả hệ thống rễ của thực vật có nhiều rễ con nhỏ, mảnh như sợi tóc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The muscle tissue appeared fibrillated under the microscope. (Mô cơ xuất hiện có cấu trúc sợi nhỏ dưới kính hiển vi.)
- This plant has a fibrillated root system, which helps it absorb water efficiently. (Loại cây này có hệ rễ dạng tóc, giúp nó hấp thụ nước hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: Trong y học, "fibrillated" có thể dùng để mô tả trạng thái rung thớ (fibrillation), như trong "fibrillated atria" (tâm nhĩ rung). Tuy nhiên, từ chính xác hơn thường là "fibrillating" (động tính từ) hoặc "fibrillation" (danh từ).
- The ECG showed fibrillating heart muscles. (Điện tâm đồ cho thấy các cơ tim đang rung.)
Biến thể và từ gần giống
- Fibrillate (động từ): Tạo thành sợi nhỏ; (về cơ tim) rung.
- Fibrillation (danh từ): Sự tạo sợi; (y học) chứng rung (ví dụ: atrial fibrillation - rung tâm nhĩ).
- Fibrillose (tính từ): Có nhiều sợi nhỏ; là một biến thể chính tả hoặc từ đồng nghĩa gần của "fibrillated".
- Fibril (danh từ): Sợi nhỏ, thớ nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Fibrous: có dạng sợi, nhiều xơ.
- Filamentous: dạng sợi, dạng tơ.
- Threadlike: giống như sợi chỉ.
Lưu ý
- "Fibrillated" chủ yếu là một tính từ mô tả cấu trúc trong sinh học hoặc thực vật học. Nghĩa liên quan đến "rung" trong y học thường thuộc về danh từ "fibrillation" hoặc động từ "fibrillate".
tính từ
- có sợi nhỏ, có thớ nhỏ
- (thực vật học) có rễ tóc