fibrinolyse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự tiêu fibrin: Quá trình phân hủy fibrin, một loại protein tạo thành các cục máu đông, thông qua tác động của enzyme fibrinolytic. Đây là một cơ chế quan trọng của cơ thể để làm tan cục máu đông và duy trì sự lưu thông trong mạch máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fibrinolyse est un processus physiologique essentiel. (Sự tiêu fibrin là một quá trình sinh lý thiết yếu.)
- Un déséquilibre entre la coagulation et la fibrinolyse peut causer des problèmes. (Sự mất cân bằng giữa quá trình đông máu và sự tiêu fibrin có thể gây ra các vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"activateur tissulaire de la fibrinolyse": chất hoạt hóa tiêu fibrin mô.
- Ce médicament agit comme un activateur tissulaire de la fibrinolyse. (Loại thuốc này hoạt động như một chất hoạt hóa tiêu fibrin mô.)
"inhibiteur de la fibrinolyse": chất ức chế tiêu fibrin.
- Certains traitements utilisent des inhibiteurs de la fibrinolyse pour contrôler les saignements. (Một số phương pháp điều trị sử dụng chất ức chế tiêu fibrin để kiểm soát chảy máu.)
Biến thể và từ liên quan
Fibrinolytique (adj): thuộc về sự tiêu fibrin.
- Une thérapie fibrinolytique. (Một liệu pháp tiêu fibrin.)
Fibrinogène (nm): fibrinogen, tiền chất của fibrin.
- Fibrine (nf): fibrin, protein tạo cục máu đông.
Từ đồng nghĩa
- Lyse du caillot: sự phân hủy cục máu đông (cụm từ mô tả gần nghĩa).
- Désagrégation de la fibrine: sự phân rã fibrin.
danh từ giống cái
- (y học) sự tiêu fibrin