fibro-cement
/'faibrousi'ment/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Fibrô-ximăng: Một loại vật liệu xây dựng tổng hợp, được tạo thành từ hỗn hợp xi măng và các sợi amiăng (trong quá khứ) hoặc các sợi tổng hợp khác, tạo nên một vật liệu cứng, bền và thường được sản xuất dưới dạng tấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old shed was made of fibro-cement. (Cái nhà kho cũ được làm bằng fibrô-ximăng.)
- Fibro-cement sheets are commonly used for roofing and wall cladding. (Các tấm fibrô-ximăng thường được dùng để lợp mái và ốp tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng và lịch sử kiến trúc, đặc biệt khi mô tả các tòa nhà cũ.
Biến thể và từ gần giống
- Fibro (danh từ, cách gọi tắt thông dụng): Fibrô.
- They are replacing the old fibro walls. (Họ đang thay thế những bức tường fibrô cũ.)
- Asbestos cement (danh từ, tên gọi cũ): Xi măng amiăng.
- Fibre cement (danh từ, cách viết hiện đại và an toàn hơn): Xi măng sợi.
Lưu ý quan trọng
- "Fibro-cement" trong lịch sử thường chứa amiăng (asbestos), một chất nguy hiểm cho sức khỏe nếu hít phải bụi. Vật liệu xi măng sợi hiện đại (fibre cement) sử dụng các loại sợi cellulose hoặc sợi tổng hợp an toàn thay thế.