fibroblaste

Học thuật
Thân thiện
fibroblaste

Un fibroblaste sécrète du collagène dans un tissu conjonctif.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nguyên bào sợi: Một loại tế bào trong liên kết của động vật, chức năng tổng hợp chất nền ngoại bào collagen, đóng vai trò quan trọng trong việc chữa lành vết thương duy trì cấu trúc .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les fibroblastes sont essentiels à la cicatrisation. (Các nguyên bào sợi rất cần thiết cho quá trình lành vết thương.)
    • Le fibroblaste synthétise des fibres de collagène. (Nguyên bào sợi tổng hợp các sợi collagen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu y sinh, fibroblaste thường được đề cập khi nói về quá trình tạo sẹo, hóa hoặc trong các nghiên cứu về lão hóa da.
    • L'activation anormale des fibroblastes peut conduire à une fibrose. (Sự kích hoạt bất thường của các nguyên bào sợi có thể dẫn đến hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fibroblastique (tính từ): thuộc về nguyên bào sợi.
    • Une activité fibroblastique intense. (Một hoạt động nguyên bào sợi mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ chuyên môn này. Trong ngữ cảnh giải thích, có thể dùng cụm từ (tế bào của liên kết) để mô tả chức năng.
fibroblaste

Un fibroblaste sécrète du collagène dans un tissu conjonctif.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học, sinhhọc) nguyên bào sợi

Từ có nhắc đến "fibroblaste"