fibrocalcific
Học thuậtThân thiện
A doctor examines an X-ray showing fibrocalcific plaques in a patient's artery.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến sự hóa vôi của mô xơ: Mô tả tình trạng hoặc quá trình trong đó mô liên kết dạng sợi (mô xơ) trở nên cứng lại do lắng đọng muối canxi.
- Do sự hóa vôi của mô xơ: Chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của một tình trạng bệnh lý là từ quá trình vôi hóa xảy ra trong mô sợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The X-ray revealed fibrocalcific plaques in the patient's arteries. (Phim X-quang cho thấy các mảng bám hóa vôi dạng xơ trong động mạch của bệnh nhân.)
- A fibrocalcific nodule was found during the examination. (Một nốt hóa vôi ở mô xơ đã được tìm thấy trong quá trình kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa chuyên ngành, đặc biệt là trong chẩn đoán hình ảnh (X-quang, CT scan), giải phẫu bệnh, và các báo cáo tim mạch để mô tả những thay đổi bệnh lý cụ thể.
- The fibrocalcific changes in the heart valve indicate a long-standing condition. (Những thay đổi hóa vôi dạng xơ ở van tim cho thấy một tình trạng bệnh lý đã kéo dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Fibrosis (danh từ): Sự hình thành mô xơ, sự xơ hóa.
- Pulmonary fibrosis is a serious condition. (Xơ phổi là một tình trạng nghiêm trọng.)
- Calcification (danh từ): Sự vôi hóa, sự lắng đọng canxi.
- Calcification of the arteries can restrict blood flow. (Sự vôi hóa động mạch có thể hạn chế lưu lượng máu.)
- Fibrocalcific là một từ ghép của hai thành phần: "fibro-" (liên quan đến mô sợi) và "calcific" (liên quan đến canxi/vôi hóa).
Từ đồng nghĩa
- Calcified fibrous (tính từ): (Mô) xơ đã bị vôi hóa. (Đây là một cụm từ mô tả tương đương hơn là một từ đồng nghĩa chính xác).
- Lưu ý: Trong bối cảnh y khoa, fibrocalcific là một thuật ngữ chuyên môn rất cụ thể và thường không có từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
A doctor examines an X-ray showing fibrocalcific plaques in a patient's artery.
Adjective
- liên quan tới, hay do sự hóa vôi của mô xơ