fibrocartilaginous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sụn sợi, liên quan đến sụn sợi: Mô tả tính chất hoặc sự liên quan đến một loại mô sụn đặc biệt có chứa nhiều sợi collagen dày đặc, tạo độ bền và khả năng chịu lực.
- Thuộc về sụn liên kết: Cách gọi khác cho sụn sợi, nhấn mạnh chức năng kết nối và chịu áp lực trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The intervertebral discs are fibrocartilaginous structures. (Các đĩa đệm cột sống là những cấu trúc thuộc sụn sợi.)
- A fibrocartilaginous injury can be difficult to heal. (Một chấn thương liên quan đến sụn sợi có thể khó lành.)
- The surgeon examined the fibrocartilaginous tissue in the knee joint. (Bác sĩ phẫu thuật kiểm tra mô sụn sợi trong khớp gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học và y học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, lâm sàng để mô tả chính xác loại mô.
- The MRI scan revealed a tear in the fibrocartilaginous labrum of the hip. (Ảnh chụp cộng hưởng từ cho thấy một vết rách ở vòng sụn sợi của khớp háng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fibrocartilage (danh từ): Sụn sợi, sụn liên kết.
- The meniscus is made of fibrocartilage. (Sụn chêm được cấu tạo từ sụn sợi.)
- Cartilaginous (tính từ): Thuộc về sụn, có tính chất sụn.
- Sharks have a cartilaginous skeleton. (Cá mập có bộ xương bằng sụn.)
Từ đồng nghĩa
- Có thể diễn đạt là: "thuộc loại sụn có nhiều sợi", "liên quan đến mô sụn dai chắc". (Lưu ý: Đây là các cụm từ giải thích, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành rất cụ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Adjective
- thuộc, liên quan tới sụn sợi, sụn liên kết