fibrociment

Học thuật
Thân thiện
fibrociment

Un ouvrier pose une plaque de fibrociment sur un toit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Fibroximăng: Một loại vật liệu xây dựng tổng hợp, được tạo thành từ hỗn hợp của xi măng các sợi (thườngsợi amiăng trong quá khứ, hoặc các sợi tổng hợp khác như sợi cellulose trong các sản phẩm hiện đại). đặc tính bền, chịu nhiệt chịu thời tiết, thường được dùng làm tấm lợp, tấm ốp tường hoặc ống dẫn nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La toiture de l'ancienne usine est en fibrociment. (Mái của nhà máy được làm bằng fibroximăng.)
    • L'utilisation du fibrociment contenant de l'amiante est maintenant interdite. (Việc sử dụng fibroximăng chứa amiăng hiện nay đã bị cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "désamiantage du fibrociment": quá trình loại bỏ amiăng khỏi các tấm fibroximăng , một công việc nguy hiểm cần được thực hiện bởi các chuyên gia.
    • Le désamiantage du fibrociment de ce bâtiment a coûté très cher. (Việc loại bỏ amiăng khỏi fibroximăng của tòa nhà này đã tiêu tốn rất nhiều chi phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Amiante-ciment (n.m): Tên gọi cho fibrociment chứa amiăng, nay ít được dùng do liên quan đến mối nguy hại cho sức khỏe.
  • Plaque de fibrociment (n.f): Tấm fibroximăng.
    • Ils ont utilisé des plaques de fibrociment pour clôturer le jardin. (Họ đã dùng các tấm fibroximăng để rào khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ciment fibré: Xi măng sợi (cách gọi mô tả khác).
  • Éternit: Tên thương hiệu nổi tiếng của một loại fibrociment, đôi khi được dùng như một danh từ chung (phổ biếnmột số vùng).
Các cụm từ liên quan
  • Toiture en fibrociment: Mái lợp bằng fibroximăng.
    • De nombreuses maisons rurales ont une toiture en fibrociment. (Nhiều ngôi nhà ở nông thôn mái lợp bằng fibroximăng.)
  • Déchets de fibrociment: Chất thải từ fibroximăng (cần được xửnhư chất thải nguy hại nếu chứa amiăng).
    • L'élimination des déchets de fibrociment est strictement réglementée. (Việc tiêu hủy chất thải fibroximăng được quy định chặt chẽ.)
fibrociment

Un ouvrier pose une plaque de fibrociment sur un toit.

danh từ giống đực
  1. (xây dựng) fibroximăng