fibromata
/fai'broumə/ Cách viết khác : (fibromata) /fai'broumətə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- U xơ: "fibromata" là dạng số nhiều của "fibroma", dùng trong y học để chỉ các khối u lành tính được cấu tạo chủ yếu từ mô liên kết sợi. Chúng thường xuất hiện ở da hoặc các cơ quan nội tạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pathology report confirmed the presence of multiple fibromata in the subcutaneous tissue. (Báo cáo giải phẫu bệnh xác nhận sự hiện diện của nhiều u xơ trong mô dưới da.)
- Surgical removal is often recommended for symptomatic fibromata. (Việc cắt bỏ bằng phẫu thuật thường được khuyến nghị cho các u xơ có triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y khoa chuyên sâu: Thuật ngữ "fibromata" thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo bệnh án hoặc trao đổi chuyên môn giữa các bác sĩ để mô tả nhiều khối u xơ.
- The differential diagnosis includes neurofibromata and leiomyomata. (Chẩn đoán phân biệt bao gồm u xơ thần kinh và u cơ trơn.)
Biến thể và từ gần giống
Fibroma (số ít) (n): u xơ (dạng số ít của fibromata).
- A small fibroma was found on her arm. (Một u xơ nhỏ được tìm thấy trên cánh tay cô ấy.)
Fibromatosis (n): bệnh u xơ, tình trạng hình thành nhiều u xơ.
- Plantar fibromatosis affects the sole of the foot. (Bệnh u xơ lòng bàn chân ảnh hưởng đến gan bàn chân.)
Từ đồng nghĩa
- Fibrous tumor: u sợi (cách gọi mô tả chung hơn).
- Connective tissue neoplasm: khối u mô liên kết (thuật ngữ rộng hơn).
danh từ, số nhiều fibromata
- (y học) u xơ