fibrositis
/,faibrou'saitis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Viêm xơ: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi tình trạng viêm và xơ hóa của các mô liên kết, đặc biệt là các bao cơ, dẫn đến đau và cứng cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with fibrositis in the shoulder muscles. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng viêm xơ ở các cơ vai.)
- Chronic pain from fibrositis can be difficult to manage. (Cơn đau mãn tính do viêm xơ có thể khó kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: Trong bối cảnh y học hiện đại, "fibrositis" thường được coi là một thuật ngữ cũ, ít được sử dụng hơn so với các thuật ngữ chính xác hơn như "hội chứng đau cơ xơ hóa" (fibromyalgia syndrome) cho các tình trạng đau lan tỏa.
- The term "fibrositis" has largely been replaced by "fibromyalgia" in clinical practice. (Thuật ngữ "viêm xơ" phần lớn đã được thay thế bằng "hội chứng đau cơ xơ hóa" trong thực hành lâm sàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fibromyalgia (n): Hội chứng đau cơ xơ hóa, một rối loạn phức tạp với biểu hiện chính là đau cơ xương lan rộng, mệt mỏi và điểm đau.
- Myofascial pain syndrome (n): Hội chứng đau cân cơ, thường chỉ đau khu trú ở một nhóm cơ cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Muscular rheumatism (cũ): Thấp khớp cơ (một thuật ngữ cũ, không chính xác về mặt y học hiện đại).
Lưu ý sử dụng
- "Fibrositis" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học cũ hoặc trong một số bối cảnh lịch sử. Ngày nay, các bác sĩ thường sử dụng các thuật ngữ chẩn đoán cụ thể và chính xác hơn.
danh từ
- (y học) viêm xơ