fibster
/'fibə/ Cách viết khác : (fibster) /'fibər/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nói dối, người bịa chuyện: Một người thường xuyên nói ra những lời nói dối nhỏ, vô hại hoặc những chuyện bịa đặt, thường không với mục đích gây hại nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't believe him; he's a little fibster. (Đừng tin anh ta; anh ta là một kẻ hay bịa chuyện.)
- My nephew is a cute fibster who claims he saw a dragon in the garden. (Cháu trai tôi là một đứa trẻ hay bịa chuyện đáng yêu, nó khẳng định đã thấy một con rồng trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A harmless fibster": Một người hay nói dối nhưng vô hại.
- Grandpa was a harmless fibster, always telling us exaggerated stories about his youth. (Ông nội là một người hay bịa chuyện vô hại, luôn kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện phóng đại về thời trẻ của ông.)
Biến thể và từ gần giống
Fib (danh từ/động từ): Lời nói dối nhỏ, vô hại; hành động nói dối như vậy.
- He told a fib about finishing his homework. (Nó nói dối một chút về việc đã làm xong bài tập.)
Fib (động từ): Nói dối một cách nhẹ nhàng, bịa chuyện.
- She fibbed about her age. (Cô ấy nói dối về tuổi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Storyteller (theo nghĩa tiêu cực): Người kể chuyện, người bịa chuyện.
- Prevaricator: Người nói quanh co, tránh né sự thật.
Từ trái nghĩa
- Truth-teller: Người luôn nói sự thật.
- Straight shooter: Người thẳng thắn, trung thực.
danh từ
- người nói dối, người bịa chuyện