fibular

/'fibjuli:/
Học thuật
Thân thiện
fibular

A surgeon carefully examines the patient's fibular bone on an X-ray.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) xương mác: Chỉ tính chất liên quan đến xương mác, một xương dài mảnh nằmcẳng chân, song song với xương chày.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fibular head is part of the knee joint. (Đầu xương mác một phần của khớp gối.)
    • He suffered a fibular fracture during the match. (Anh ấy bị gãy xương mác trong trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fibular nerve": dây thần kinh mác, một nhánh của dây thần kinh hông to chạy dọc theo xương mác.

    • Damage to the fibular nerve can cause foot drop. (Tổn thương dây thần kinh mác có thể gây ra hiện tượng rơi bàn chân.)
  • "fibular artery": động mạch mác, một nhánh của động mạch chày sau cung cấp máu cho vùng ngoài cẳng chân.

    • The surgeon carefully avoided the fibular artery during the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận tránh động mạch mác trong quy trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fibula (danh từ): xương mác.

    • The fibula is smaller than the tibia. (Xương mác nhỏ hơn xương chày.)
  • Peroneal (tính từ): (thuộc) mác, từ đồng nghĩa chuyên môn của "fibular".

    • Peroneal tendonitis is a common injury in runners. (Viêm gân mác một chấn thương phổ biếnngười chạy bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Peroneal: (thuộc) mác (thường dùng trong y văn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "fibular").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fibular").

fibular

A surgeon carefully examines the patient's fibular bone on an X-ray.

tính từ
  1. (giải phẫu) mác, (thuộc) xương mác