fictionist
/'fikʃənist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người viết tiểu thuyết: Một tác giả chuyên sáng tác các tác phẩm văn học hư cấu, đặc biệt là tiểu thuyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a renowned fictionist known for his historical novels. (Ông ấy là một người viết tiểu thuyết nổi tiếng với những cuốn tiểu thuyết lịch sử.)
- The award was given to a promising young fictionist. (Giải thưởng được trao cho một người viết tiểu thuyết trẻ đầy hứa hẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong văn cảnh học thuật, phê bình văn học hoặc để phân biệt với các loại hình tác giả khác (nhà thơ, nhà viết kịch, nhà báo).
- The panel discussed the role of the fictionist in modern society. (Hội đồng đã thảo luận về vai trò của người viết tiểu thuyết trong xã hội hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Fiction (n): tiểu thuyết, văn học hư cấu.
- She enjoys reading science fiction. (Cô ấy thích đọc khoa học viễn tưởng.)
Fictional (adj): thuộc về hư cấu, không có thật.
- The story is set in a fictional world. (Câu chuyện diễn ra trong một thế giới hư cấu.)
Novelist (n): tiểu thuyết gia. (Từ này gần nghĩa và phổ biến hơn "fictionist").
- Charles Dickens was a famous English novelist. (Charles Dickens là một tiểu thuyết gia người Anh nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Novelist: tiểu thuyết gia.
- Writer of fiction: người viết văn hư cấu.
Lưu ý
- Từ "fictionist" ít phổ biến hơn so với "novelist" trong cả văn nói và văn viết tiếng Anh hiện đại. "Novelist" thường được ưu tiên sử dụng.
danh từ
- người viết tiểu thuyết