fidéjusseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Luật học, từ cũ) Người bảo lãnh: Một người cam kết với chủ nợ sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho người có nghĩa vụ chính (người được bảo lãnh) nếu người này không thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le créancier a exigé un fidéjusseur pour accorder le prêt. (Chủ nợ yêu cầu một người bảo lãnh để chấp thuận khoản vay.)
- En sa qualité de fidéjusseur, il était responsable de la dette de son ami. (Với tư cách là người bảo lãnh, ông ấy phải chịu trách nhiệm về khoản nợ của bạn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se porter fidéjusseur pour quelqu'un": Đứng ra bảo lãnh cho ai đó.
- Il a accepté de se porter fidéjusseur pour son associé. (Ông ấy đã đồng ý đứng ra bảo lãnh cho đối tác của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Fidéjussion (danh từ giống cái, từ cũ): Hành động bảo lãnh, sự bảo lãnh.
- La fidéjussion est un contrat accessoire. (Sự bảo lãnh là một hợp đồng phụ.)
Từ đồng nghĩa
- Garant (danh từ giống đực): Người bảo đảm, người bảo lãnh (từ thông dụng hơn trong ngữ cảnh hiện đại).
- Caution (danh từ giống cái): Sự bảo lãnh, tiền đặt cọc; cũng có thể chỉ người bảo lãnh.
Lưu ý
- "Fidéjusseur" là một thuật ngữ pháp lý cổ, chủ yếu được dùng trong các văn bản luật cũ hoặc ngữ cảnh học thuật. Trong ngôn ngữ pháp lý và đời sống hiện đại, các từ như "garant" hoặc "caution" được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ giống đực
- (luật học, (pháp lý), từ cũ, nghĩa cũ) người bảo lãnh