fiddle-case
/'fidlkeis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hộp đựng viôlông: Một chiếc hộp hoặc hộp đựng được thiết kế đặc biệt để bảo vệ và cất giữ một cây đàn viôlông (fiddle).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He carefully placed his violin back into the fiddle-case. (Anh ấy cẩn thận đặt cây đàn viôlông của mình trở lại vào hộp đựng.)
- The old fiddle-case was lined with velvet. (Chiếc hộp đựng viôlông cũ được lót bằng nhung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a battered fiddle-case": một hộp đựng viôlông cũ kỹ, sứt mẻ.
- The musician carried his instrument in a battered fiddle-case. (Người nhạc sĩ mang nhạc cụ của mình trong một chiếc hộp đựng viôlông cũ kỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Violin case (n): hộp đựng viôlông (cách gọi phổ biến hơn, có thể dùng thay thế).
- Instrument case (n): hộp đựng nhạc cụ (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại nhạc cụ).
Từ đồng nghĩa
- Violin box: hộp đựng viôlông (ít phổ biến hơn).
danh từ
- hộp đựng viôlông