fiddle-case

/'fidlkeis/
Học thuật
Thân thiện
fiddle-case

A musician carefully places his violin into a black fiddle-case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp đựng viôlông: Một chiếc hộp hoặc hộp đựng được thiết kế đặc biệt để bảo vệ cất giữ một cây đàn viôlông (fiddle).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He carefully placed his violin back into the fiddle-case. (Anh ấy cẩn thận đặt cây đàn viôlông của mình trở lại vào hộp đựng.)
    • The old fiddle-case was lined with velvet. (Chiếc hộp đựng viôlông được lót bằng nhung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a battered fiddle-case": một hộp đựng viôlông kỹ, sứt mẻ.
    • The musician carried his instrument in a battered fiddle-case. (Người nhạc mang nhạc cụ của mình trong một chiếc hộp đựng viôlông kỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Violin case (n): hộp đựng viôlông (cách gọi phổ biến hơn, có thể dùng thay thế).
  • Instrument case (n): hộp đựng nhạc cụ (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại nhạc cụ).
Từ đồng nghĩa
  • Violin box: hộp đựng viôlông (ít phổ biến hơn).
fiddle-case

A musician carefully places his violin into a black fiddle-case.

danh từ
  1. hộp đựng viôlông