fiddle-de-dee

/'fidldi'di:/
Học thuật
Thân thiện
fiddle-de-dee

A child dismisses a silly story with a playful "Fiddle-de-dee!"

Định nghĩa
  1. Thán từ:

    • Vớ vẩn!, Láo toét!, Chuyện vặt!: Một từ cảm thán được dùng để bày tỏ sự khinh thường, không tin tưởng, hoặc coi thường một điều đó được nói ra, coi đó vô nghĩa, không đáng quan tâm.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Chuyện vớ vẩn, chuyện tầm phào: Dùng để chỉ một điều đó ngớ ngẩn, vô nghĩa hoặc không quan trọng.
dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • "I'm afraid I can't finish the work on time." "Oh, fiddle-de-dee! You have plenty of time." ("Tôi sợ rằng tôi không thể hoàn thành công việc đúng hạn." "Ôi, vớ vẩn! Anh còn nhiều thời gian .")
    • "Fiddle-de-dee!" she exclaimed, waving her hand dismissively. "Don't believe a word of that gossip." ("Chuyện vặt!" ấy kêu lên, vẫy tay một cách coi thường. "Đừng tin một chữ nào của tin đồn đó.")
  • Danh từ:

    • All this fuss is just a lot of fiddle-de-dee. (Tất cả sự ồn ào này chỉ một đống chuyện vớ vẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fiddle-de-dee" thường được sử dụng trong bối cảnh hơi , cổ điển hoặc chút hài hước. thường gắn liền với hình ảnh một người (đặc biệt phụ nữ trong văn học cổ) tỏ ra khinh thường một cách thanh lịch hoặc bực bội.
    • "Fiddle-de-dee, child," said the old lady. "A little rain never hurt anyone." ("Vớ vẩn, cháu yêu," lão nói. "Một chút mưa chưa bao giờ làm hại ai cả.")
Biến thể từ gần giống
  • Fiddlesticks (thán từ): Một từ cảm thán khác có nghĩa cách dùng tương tự "fiddle-de-dee", cũng để bày tỏ sự khinh thường hoặc bực bội ( dụ: ).
  • Nonsense (danh từ/thán từ): Chuyện vô lý, vớ vẩn. ("Nonsense!" he cried. / That's complete nonsense.)
  • Pooh hoặc Pooh-pooh (thán từ/động từ): Một cách nói để bày tỏ sự coi thường, không tin. ()
Từ đồng nghĩa
  • Thán từ: Rubbish!, Pish!, Pshaw!, Baloney!, Hogwash!
  • Danh từ: Nonsense, rubbish, balderdash, tommyrot.
Lưu ý
  • "Fiddle-de-dee" hiện nay được coi một từ tính chất cổ điển hoặc văn học. Trong giao tiếp hiện đại thông thường, người ta thường dùng các từ như "nonsense", "rubbish" hoặc "whatever" hơn.
  • Từ này thường được viết dấu gạch nối: fiddle-de-dee.
fiddle-de-dee

A child dismisses a silly story with a playful "Fiddle-de-dee!"

danh từ
  1. chuyện vớ vẩn
thán từ
  1. vớ vẩn!, láo toét!