fiddle-de-dee
/'fidldi'di:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Thán từ:
- Vớ vẩn!, Láo toét!, Chuyện vặt!: Một từ cảm thán được dùng để bày tỏ sự khinh thường, không tin tưởng, hoặc coi thường một điều gì đó được nói ra, coi đó là vô nghĩa, không đáng quan tâm.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Chuyện vớ vẩn, chuyện tầm phào: Dùng để chỉ một điều gì đó ngớ ngẩn, vô nghĩa hoặc không quan trọng.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- "I'm afraid I can't finish the work on time." "Oh, fiddle-de-dee! You have plenty of time." ("Tôi sợ rằng tôi không thể hoàn thành công việc đúng hạn." "Ôi, vớ vẩn! Anh còn nhiều thời gian mà.")
- "Fiddle-de-dee!" she exclaimed, waving her hand dismissively. "Don't believe a word of that gossip." ("Chuyện vặt!" cô ấy kêu lên, vẫy tay một cách coi thường. "Đừng tin một chữ nào của tin đồn đó.")
Danh từ:
- All this fuss is just a lot of fiddle-de-dee. (Tất cả sự ồn ào này chỉ là một đống chuyện vớ vẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fiddle-de-dee" thường được sử dụng trong bối cảnh hơi cũ, cổ điển hoặc có chút hài hước. Nó thường gắn liền với hình ảnh một người (đặc biệt là phụ nữ trong văn học cổ) tỏ ra khinh thường một cách thanh lịch hoặc bực bội.
- "Fiddle-de-dee, child," said the old lady. "A little rain never hurt anyone." ("Vớ vẩn, cháu yêu," bà lão nói. "Một chút mưa chưa bao giờ làm hại ai cả.")
Biến thể và từ gần giống
- Fiddlesticks (thán từ): Một từ cảm thán khác có nghĩa và cách dùng tương tự "fiddle-de-dee", cũng để bày tỏ sự khinh thường hoặc bực bội (ví dụ: ).
- Nonsense (danh từ/thán từ): Chuyện vô lý, vớ vẩn. ("Nonsense!" he cried. / That's complete nonsense.)
- Pooh hoặc Pooh-pooh (thán từ/động từ): Một cách nói cũ để bày tỏ sự coi thường, không tin. ()
Từ đồng nghĩa
- Thán từ: Rubbish!, Pish!, Pshaw!, Baloney!, Hogwash!
- Danh từ: Nonsense, rubbish, balderdash, tommyrot.
Lưu ý
- "Fiddle-de-dee" hiện nay được coi là một từ có tính chất cổ điển hoặc văn học. Trong giao tiếp hiện đại thông thường, người ta thường dùng các từ như "nonsense", "rubbish" hoặc "whatever" hơn.
- Từ này thường được viết có dấu gạch nối: fiddle-de-dee.
danh từ
- chuyện vớ vẩn
thán từ
- vớ vẩn!, láo toét!