fiddle-head
/'fidlhed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũi thuyền uốn cong: Phần mũi thuyền có hình dáng cong lên, trông giống như đầu của một cây vĩ cầm (violin).
- Người chơi vĩ cầm: (Nghĩa cổ, ít dùng) Một cách gọi cho người chơi đàn vĩ cầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old ship had a beautifully carved fiddle-head. (Con tàu cổ có một mũi thuyền uốn cong được chạm khắc rất đẹp.)
- In historical texts, a skilled musician might be called a fiddle-head. (Trong các văn bản lịch sử, một nhạc công tài năng có thể được gọi là một "fiddle-head".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ hàng hải: "Fiddle-head" chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ trong ngành đóng tàu hoặc mô tả các tàu thuyền cổ điển, đặc biệt là tàu gỗ.
- The restoration focused on the ship's ornate fiddle-head. (Việc phục chế tập trung vào mũi thuyền trang trí công phu của con tàu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fiddle (danh từ/động từ): Cây vĩ cầm; chơi đàn vĩ cầm; nghịch ngợm.
- Figurehead (danh từ): Tượng trang trí ở mũi tàu; người đứng đầu danh nghĩa.
- Lưu ý: "Figurehead" và "fiddle-head" đều là các bộ phận trang trí ở mũi tàu, nhưng "figurehead" thường là tượng người hoặc sinh vật, còn "fiddle-head" chỉ hình dáng uốn cong đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
- Scroll (trong ngữ cảnh đóng tàu): Phần uốn cong trang trí, thường dùng cho mũi tàu hoặc trên các đồ nội thất.
- Violinist: Người chơi đàn vĩ cầm (cho nghĩa chỉ người).
Cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với "fiddle-head".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "fiddle-head".
danh từ
- mũi thuyền uốn cong (như đầu viôlông)
- người chơi viôlông