fiddlehead

fiddlehead

A chef carefully sautés fresh fiddleheads in a pan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chồi dương xỉ cuộn tròn: "fiddlehead" chỉ phần chồi non của cây dương xỉ, cuộn tròn lại như đầu đàn violin, thường có thể ăn được.
    • Cây dương xỉ chồi cuộn: Trong thực vật học, từ này còn dùng để chỉ một số loại dương xỉ, như dương xỉ lông đà điểu (Matteuccia struthiopteris) hoặc dương xỉ quế (Osmunda cinnamomea), chồi non cuộn tròn thường mọcvùng ôn đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In early spring, fiddleheads are a popular delicacy in many countries. (Vào đầu mùa xuân, chồi dương xỉ cuộn tròn một món ăn ngon phổ biếnnhiều quốc gia.)
    • The fiddlehead of the ostrich fern is often used in salads. (Chồi cuộn của cây dương xỉ lông đà điểu thường được dùng trong món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fiddlehead fern": cụm từ chỉ cây dương xỉ chồi cuộn tròn.
    • The fiddlehead fern is known for its edible young shoots. (Cây dương xỉ chồi cuộn tròn nổi tiếng với các chồi non ăn được.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiddle (n): đàn violin (hình dạng giống chồi cuộn).
  • Fern (n): cây dương xỉ (loài thực vật chồi cuộn).
Từ đồng nghĩa
  • Curled shoot: chồi cuộn tròn.
  • Young fern frond: dương xỉ non.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fiddlehead". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to forage for fiddleheads" (đi tìm hái chồi dương xỉ cuộn).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "fiddlehead". Tuy nhiên, hình ảnh "fiddlehead" thường được dùng trong văn học để tượng trưng cho sự khởi đầu, sự sống mới.

Từ chứa "fiddlehead"