fiddlesticks

/'fidlstiks/
Học thuật
Thân thiện
fiddlesticks

Fiddlesticks! I can't find my other sock.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Vớ vẩn!, Láo toét!, Vô lý!: Một từ cảm thán , nhẹ nhàng dùng để bày tỏ sự không đồng tình, coi thường, hoặc bác bỏ điều đó ngớ ngẩn, không đáng tin hoặc vô nghĩa. thể hiện sự khinh miệt hoặc bực bội một cách hơi hài hước.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • "Fiddlesticks! I've locked my keys in the car again." (Vớ vẩn! Tôi lại khóa chìa khóa trong xe rồi.)
    • "Oh, fiddlesticks! I don't believe a word of that story." (Ôi, láo toét! Tôi chẳng tin một chữ nào trong câu chuyện đó cả.)
    • "Fiddlesticks! That's a ridiculous idea." (Vô lý! Đó một ý tưởng nực cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để giảm nhẹ sự bực tức: "Fiddlesticks" thường được dùng thay cho những lời chửi thề mạnh hơn, làm cho lời phàn nàn nghe nhẹ nhàng lịch sự hơn, đôi khi chút hài hước.
    • After making a small mistake, she just muttered, "Fiddlesticks," and continued with her work. (Sau khi phạm một lỗi nhỏ, ấy chỉ lẩm bẩm "Vớ vẩn," tiếp tục công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiddle-faddle (thán từ/n): Chuyện vớ vẩn, tầm phào. Một từ cảm thán khác có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự vô nghĩa.
    • He dismissed the gossip as mere fiddle-faddle. (Anh ta bác bỏ tin đồn như chỉ chuyện tầm phào.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonsense!: Vô lý!
  • Rubbish!: Vớ vẩn!
  • Baloney!: Chuyện nhảm nhí!
  • Pooh!: Nhảm! (cũng một thán từ , nhẹ nhàng)
Thành ngữ liên quan
  • "Fiddlesticks and nonsense!": Một cụm từ nhấn mạnh hơn, dùng để bày tỏ sự bác bỏ hoàn toàn coi thường điều đó.
    • "Fiddlesticks and nonsense! That's the most absurd thing I've ever heard." (Toàn chuyện vớ vẩn nhảm nhí! Đó điều vô lý nhất tôi từng nghe.)
fiddlesticks

Fiddlesticks! I can't find my other sock.

thán từ
  1. vớ vẩn!, láo toét!