fiddling

/'fidliɳ/
Học thuật
Thân thiện
fiddling

A shopkeeper counts out a fiddling amount of change for a customer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường, không đáng kể: Dùng để mô tả một việc đó rất nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc không giá trị đáng kể.
    • Vô ích: Chỉ những hành động hoặc việc làm không mang lại kết quả hữu ích, chỉ sự mất thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He spent the whole afternoon on fiddling tasks instead of the main report. (Anh ấy đã dành cả buổi chiều cho những công việc lặt vặt thay vì báo cáo chính.)
    • Arguing over such a fiddling amount of money is pointless. (Tranh cãi về một khoản tiền nhỏ mọn như vậy thật vô ích.)
    • Don't waste your energy on these fiddling details. (Đừng lãng phí năng lượng của bạn vào những chi tiết tầm thường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fiddling with something": (cụm động từ) nghịch ngợm, sửa chữa vặt vãnh một thứ đó.
    • He was just fiddling with the radio, but he couldn't fix it. (Anh ấy chỉ đang nghịch ngợm cái đài radio, nhưng không sửa được .)
    • Stop fiddling with your pen and pay attention! (Đừng nghịch cây bút nữa hãy tập trung!)
Biến thể từ gần giống
  • Fiddle (động từ): nghịch ngợm, sửa chữa vụn vặt; chơi đàn violin.

    • He likes to fiddle with old clocks. (Anh ấy thích nghịch ngợm sửa những chiếc đồng hồ .)
  • Fiddler (danh từ): người chơi đàn violin; người hay làm những việc vụn vặt.

    • He's a talented fiddler in the band. (Anh ấy một tay chơi violin tài năng trong ban nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Trivial: tầm thường, không quan trọng.
  • Petty: nhỏ mọn, vụn vặt.
  • Negligible: không đáng kể, có thể bỏ qua.
  • Paltry: ít ỏi, không đáng giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fiddle around/about: (thông tục) lãng phí thời gian vào những việc vô bổ, lảng vảng.

    • Stop fiddling around and get to work! (Đừng la cà nữa bắt tay vào việc đi!)
  • Fiddle with: nghịch ngợm, điều chỉnh một cách không cần thiết.

    • She kept fiddling with her hair during the meeting. ( ấy cứ nghịch tóc mình suốt cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • As fit as a fiddle: rất khỏe mạnh, tráng kiện.

    • My grandfather is 80 but still as fit as a fiddle. (Ông tôi 80 tuổi nhưng vẫn còn rất khỏe mạnh.)
  • Play second fiddle (to somebody/something): đóng vai trò phụ, kém quan trọng hơn.

    • He tired of playing second fiddle to his more successful brother. (Anh ấy chán ngán việc luôn đứng sau người anh thành công hơn của mình.)
fiddling

A shopkeeper counts out a fiddling amount of change for a customer.

tính từ
  1. nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường, không đáng kể
  2. vô ích

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fiddling"