waddling
/'wɔdliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dáng đi lạch bạch, núng nính: Cách đi đặc trưng, chậm chạp và lắc lư từ bên này sang bên kia, thường do cơ thể nặng nề, chân ngắn hoặc bàn chân có màng.
Động từ (dạng hiện tại phân từ/V-ing):
- Đang đi lạch bạch, đang đi núng nính: Hành động di chuyển với dáng đi lắc lư, nghiêng ngả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The waddling of the penguins is both awkward and charming. (Dáng đi lạch bạch của những chú chim cánh cụt vừa vụng về vừa đáng yêu.)
- After the big meal, his walk turned into a comical waddling. (Sau bữa ăn thịnh soạn, dáng đi của anh ta trở nên lạch bạch một cách buồn cười.)
Động từ:
- The ducks are waddling toward the pond. (Những con vịt đang đi lạch bạch về phía ao.)
- A very pregnant woman was waddling slowly across the street. (Một người phụ nữ đang mang thai tháng cuối đi núng nính băng qua đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a waddling gait": dáng đi lạch bạch/núng nính (cụm danh từ mô tả kiểu đi).
- The syndrome can cause a distinctive waddling gait. (Hội chứng này có thể gây ra một dáng đi lạch bạch đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
Waddle (động từ nguyên thể): đi lạch bạch.
- The little toddler began to waddle across the room. (Đứa trẻ mới biết đi bắt đầu lạch bạch băng qua phòng.)
Waddle (danh từ): dáng đi lạch bạch (thường dùng số ít).
- He walked with a funny waddle. (Anh ta đi với một dáng lạch bạch buồn cười.)
Từ đồng nghĩa
- Totter (động từ): đi chập chững, loạng choạng (như trẻ nhỏ hoặc người yếu).
- Sway (động từ): đu đưa, lắc lư (chuyển động qua lại nói chung).
Thành ngữ liên quan
- (As) awkward as a penguin waddling on land: (Vụng về) như một chú chim cánh cụt đi trên cạn. (Thành ngữ so sánh dùng hình ảnh "waddling" để mô tả sự vụng về, khó khăn khi di chuyển trong một môi trường không quen thuộc).
- Trying to dance in these heavy boots, I felt as awkward as a penguin waddling on land. (Cố gắng nhảy trong đôi bốt nặng nề này, tôi cảm thấy vụng về như một chú chim cánh cụt đi trên cạn vậy.)
tính từ
- núng nính, đi lạch bạch
- a waddling gaitdáng đi núng nính