waddling

/'wɔdliɳ/
tính từ
  1. núng nính, đi lạch bạch
    • a waddling gait
      dáng đi núng nính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "waddling"

waddling
A duckling is waddling across the grassy path.