fidibus

/'fidibəs/
Học thuật
Thân thiện
fidibus

A person uses a fidibus to light a candle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đóm giấy (để châm lửa): Một cuộn giấy nhỏ, thường được xoắn lại, dùng để mồi lửa, chẳng hạn như để châm thuốc lá, đèn dầu hoặc sưởi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He lit his pipe with a fidibus. (Ông ấy châm điếu tẩu bằng một cái đóm giấy.)
    • Before matches were common, people often used a fidibus to transfer a flame from the fireplace. (Trước khi diêm trở nên phổ biến, người ta thường dùng đóm giấy để chuyển lửa từ sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a fidibus": một cái đóm giấy.
    • She deftly made a fidibus from an old newspaper to light the candles. ( ấy khéo léo một cái đóm giấy từ tờ báo để thắp nến.)
Biến thể từ gần giống
  • Spill (n): Một mảnh giấy hoặc gỗ mỏng, mục đích sử dụng tương tự "fidibus" để châm lửa.
  • Taper (n): Nến nhỏ hoặc vật liệu dễ cháy hình nón, dùng để thắp sáng hoặc mồi lửa.
Từ đồng nghĩa
  • Paper spill: đóm giấy.
  • Lighting spill: đóm châm lửa.
Lưu ý
  • Từ "fidibus" nguồn gốc từ tiếng Latinh hiện nay ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử để mô tả một vật dụng cụ thể.
fidibus

A person uses a fidibus to light a candle.

danh từ
  1. đóm giấy (để châm lửa)