fiduciairement

Học thuật
Thân thiện
fiduciairement

Le notaire gère les biens fiduciairement pour ses clients.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Luật học, Pháp lý):
    • Bằng ủy thác, theo hình thức ủy thác: Chỉ cách thức một tài sản hoặc quyền lợi được quản lý, nắm giữ hoặc chuyển giao bởi một người (người được ủy thác) lợi ích của người khác (người hưởng ủy thác), theo một thỏa thuận hoặc quy định pháp lý.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le bien a été transféré fiduciairement à un administrateur. (Tài sản đã được chuyển giao bằng ủy thác cho một người quản lý.)
    • L'actif est détenu fiduciairement pour le compte des créanciers. (Tài sản được nắm giữ theo hình thức ủy thác lợi ích của các chủ nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc ngữ cảnh liên quan đến tài chính quảntài sản để mô tả một cơ chế phápcụ thể (fiducie - ủy thác).
Biến thể từ gần giống
  • Fiduciaire (adj): (thuộc về) ủy thác, tín thác.
    • Un gestionnaire fiduciaire. (Một người quảntài sản ủy thác.)
  • Fiduciaire (n.m): Người được ủy thác, người quảntài sản ủy thác.
  • Fiducie (n.f): Sự ủy thác, nghiệp vụ ủy thác (một khế ước hoặc cơ chế pháp lý).
Từ đồng nghĩa
  • Par fiducie: Bằng ủy thác (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
  • En dépôt: Đượcgửi, được ủy thác giữ hộ (nhấn mạnh vào việc giữ hộ hơn là quản lý).
fiduciairement

Le notaire gère les biens fiduciairement pour ses clients.

phó từ
  1. (luật học, pháp lý) bằng ủy thác