fiducial

/fi'dju:ʃjəl/
tính từ
  1. (thiên văn học) chuẩn, lấy làm cơ sở so sánh
    • fiducial point
      điểm chuẩn để so sánh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

fiducial
A scientist marks a fiducial point on the graph for precise measurement.