fiducial

/fi'dju:ʃjəl/
Học thuật
Thân thiện
fiducial

A scientist marks a fiducial point on the graph for precise measurement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) điểm chuẩn, lấy làm cơ sở so sánh: Dùng để chỉ một điểm, đường, hoặc mặt phẳng được chọn làm tiêu chuẩn cố định để đo lường hoặc so sánh trong các lĩnh vực khoa học kỹ thuật.
    • Dựa trên sự tin tưởng, (thuộc) sự ủy thác: Liên quan đến hoặc tính chất của một sự tin cậy, đặc biệt trong bối cảnh pháp về việc giữ hoặc quản lý tài sản cho người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist marked a fiducial line on the instrument for accurate measurements. (Nhà khoa học đánh dấu một đường chuẩn trên dụng cụ để đo lường chính xác.)
    • In astronomy, certain stars serve as fiducial points for navigation. (Trong thiên văn học, một số ngôi sao đóng vai trò điểm chuẩn để định hướng.)
    • The manager has a fiducial responsibility to the shareholders. (Người quản lý trách nhiệm ủy thác đối với các cổ đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fiducial marker": điểm đánh dấu chuẩn. Thường dùng trong hình ảnh y tế hoặc hệ thống định vị để cung cấp một điểm tham chiếu cố định.

    • Surgeons use fiducial markers placed on the skull for precise guidance during neurosurgery. (Các bác sĩ phẫu thuật sử dụng các điểm đánh dấu chuẩn đặt trên hộp sọ để định hướng chính xác trong phẫu thuật thần kinh.)
  • "fiducial inference": suy luận chuẩn. Một phương pháp thống dựa trên việc xác định các phân phối mẫu từ các tham số cố định.

    • The statistician explained the concept of fiducial inference to the students. (Nhà thống giải thích khái niệm về suy luận chuẩn cho các sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiduciary (tính từ/danh từ): (thuộc) sự ủy thác, người được ủy thác. Từ này phổ biến hơn trong ngữ cảnh pháp tài chính để chỉ trách nhiệm tin cậy.
    • A board member has a fiduciary duty to act in the company's best interest. (Một thành viên hội đồng quản trị có nghĩa vụ ủy thác phải hành động lợi ích tốt nhất của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Benchmark (n): điểm chuẩn, mốc chuẩn.
  • Reference (n/adj): (thuộc) sự tham chiếu, điểm quy chiếu.
  • Fiduciary (adj): (thuộc) sự ủy thác, tín thác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "fiducial".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fiducial".

fiducial

A scientist marks a fiducial point on the graph for precise measurement.

tính từ
  1. (thiên văn học) chuẩn, lấy làm cơ sở so sánh
    • fiducial point
      điểm chuẩn để so sánh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự