fie-fie
/'faifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thích hợp, không thích đáng: "fie-fie" là một từ cổ, hiếm dùng, dùng để chỉ điều gì đó không phù hợp, không đúng mực hoặc không thể chấp nhận được.
- Xấu hổ, đáng mạt: "fie-fie" cũng có thể diễn tả điều gì đó đáng xấu hổ, đáng khinh bỉ hoặc có tính chất đồi bại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Such fie-fie behavior is not tolerated in this house. (Hành vi không thích đáng như vậy không được dung thứ trong ngôi nhà này.)
- He was involved in some fie-fie business dealings. (Anh ta có dính líu đến một số giao dịch làm ăn đáng mạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fie-fie talk": lời nói không đứng đắn, lời nói tục tĩu.
- The gentleman was shocked by the fie-fie talk at the table. (Ngài quý ông bị sốc bởi những lời nói không đứng đắn ở bàn ăn.)
"a fie-fie affair": một chuyện đáng xấu hổ, một vụ việc tai tiếng.
- The scandal was quite a fie-fie affair for the noble family. (Vụ bê bối là một chuyện khá đáng xấu hổ cho gia đình quý tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Fie (thán từ): một từ cảm thán cổ, biểu lộ sự ghê tởm, khinh bỉ hoặc phản đối.
- "Fie upon you!" he cried. ("Đồ tồi!" anh ta kêu lên.)
Từ đồng nghĩa
- Improper: không đúng mực, không thích hợp.
- Shameful: đáng xấu hổ.
- Disgraceful: đáng hổ thẹn, ô nhục.
Thành ngữ liên quan
- "Fie-fie and foh-foh": một cụm từ cổ, nhấn mạnh sự ghê tởm và phản đối đối với điều gì đó rất đáng khinh.
- The old judge dismissed the case as nothing but fie-fie and foh-foh. (Vị quan tòa già bác bỏ vụ án, coi đó chỉ là chuyện nhảm nhí đáng khinh.)
tính từ
- không thích hợp, không thích đáng
- xấu hổ, đón mạt