field dressing

/'fi:ld'dresiɳ/
Học thuật
Thân thiện
field dressing

A medic applies a field dressing to a soldier's wounded arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự băng bó cấp cứutrận tuyến: Hành động sơ cứu băng bó vết thương ngay tại hiện trường, đặc biệt trong điều kiện chiến trường hoặc nơi xa cơ sở y tế, nhằm ổn định tình trạng nạn nhân trước khi di chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The medic performed a quick field dressing on the soldier's leg wound. (Nhân viên y tế thực hiện việc băng bó cấp cứu nhanh cho vết thươngchân người lính.)
    • Basic first aid training includes how to apply a field dressing. (Huấn luyện sơ cứu cơ bản bao gồm cách thực hiện băng bó cấp cứu tại hiện trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply a field dressing": thực hiện băng bó cấp cứu tại chỗ.
    • It's crucial to know how to apply a field dressing to control bleeding. (Việc biết cách thực hiện băng bó cấp cứu để cầm máu rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • First aid (n): sơ cứu. ( khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều kỹ thuật, trong đó có thể ).
  • Battlefield medicine (n): y học chiến trường. (Lĩnh vực y tế chuyên về cứu chữa trong điều kiện chiến đấu).
Từ đồng nghĩa
  • Emergency bandaging: băng bó khẩn cấp.
  • Initial wound care: chăm sóc vết thương ban đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "field dressing")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "field dressing")

field dressing

A medic applies a field dressing to a soldier's wounded arm.

danh từ
  1. sự băng bó cấp cứutrận tuyến