field hospital
/'fi:ld'hɔspitl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh viện dã chiến: Một cơ sở y tế tạm thời được thiết lập gần khu vực chiến sự hoặc trong một khu vực khẩn cấp (như thảm họa thiên nhiên) để cung cấp dịch vụ cứu chữa và điều trị y tế khẩn cấp cho thương binh, bệnh binh hoặc nạn nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The army set up a field hospital to treat the wounded soldiers. (Quân đội đã thiết lập một bệnh viện dã chiến để điều trị cho những binh sĩ bị thương.)
- After the earthquake, several field hospitals were established to provide immediate medical care. (Sau trận động đất, nhiều bệnh viện dã chiến đã được thành lập để cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To establish/set up a field hospital": thiết lập/lập một bệnh viện dã chiến.
- The medical team worked overnight to set up the field hospital. (Đội ngũ y tế đã làm việc xuyên đêm để thiết lập bệnh viện dã chiến.)
"To operate/run a field hospital": vận hành/điều hành một bệnh viện dã chiến.
- The international aid organization is running a field hospital in the disaster zone. (Tổ chức viện trợ quốc tế đang điều hành một bệnh viện dã chiến trong vùng thảm họa.)
Biến thể và từ gần giống
Field ambulance (n): xe cứu thương dã chiến, đội cứu thương dã chiến.
- The field ambulance transported the casualties from the front line. (Xe cứu thương dã chiến đã vận chuyển những người bị thương từ tuyến đầu.)
Mobile hospital (n): bệnh viện lưu động (có thể di chuyển, không nhất thiết chỉ trong chiến tranh).
- The mobile hospital travels to remote villages to provide healthcare. (Bệnh viện lưu động di chuyển đến các làng xa xôi để cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Casualty clearing station (n): trạm sơ cứu thương binh (thường nhỏ hơn và gần chiến trường hơn một bệnh viện dã chiến).
- M.A.S.H. (Mobile Army Surgical Hospital) (n): Bệnh viện phẫu thuật lưu động của Quân đội (một thuật ngữ lịch sử/quân sự cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)
danh từ
- (quân sự) bệnh viện dã chiến