field house

/'fi:ld'haus/
Học thuật
Thân thiện
field house

The team gathers in the field house before the big game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà chứa dụng cụ thể thao: Một tòa nhà trong khu liên hợp thể thao, thường nằm cạnh sân vận động hoặc sân thi đấu, được sử dụng chủ yếu để lưu trữ dụng cụ, thiết bị thể thao.
    • Nhà thay quần áo chuẩn bị: Một cơ sở trong khu thể thao nơi vận động viên thay quần áo, nghỉ ngơi chuẩn bị trước sau khi thi đấu hoặc tập luyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The team gathered in the field house before the big game. (Đội đã tập trung trong nhà thay đồ trước trận đấu quan trọng.)
    • All the football equipment is stored in the field house. (Tất cả dụng cụ bóng đá được cất giữ trong nhà chứa dụng cụ.)
    • The new athletic complex includes a modern field house with showers and lockers. (Khu liên hợp thể thao mới bao gồm một nhà thay đồ hiện đại với vòi sen tủ khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Athletic field house": Thường dùng để chỉ một cơ sở thể thao đa năng, có thể bao gồm không gian tập luyện trong nhà, phòng tập tạ, các tiện nghi hỗ trợ khác cho vận động viên, bên cạnh chức năng lưu trữ thay đồ cơ bản.
Biến thể từ gần giống
  • Locker room (n): Phòng thay đồ (thường một phần bên trong "field house").
  • Equipment shed (n): Nhà kho chứa dụng cụ (thường nhỏ đơn giản hơn "field house").
  • Sports complex (n): Khu liên hợp thể thao (có thể bao gồm một hoặc nhiều "field house").
Từ đồng nghĩa
  • Athletic facility: Cơ sở thể thao.
  • Sports building: Tòa nhà thể thao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "field house" một danh từ ghép, không phrasal verb trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "field house".)

field house

The team gathers in the field house before the big game.

danh từ
  1. nhà để dụng cụ; nhà thay quần áo... (ở sân vận động)