field marshal
/'fi:ld'mɑ:ʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Quân sự):
- Thống chế; Đại nguyên soái: Cấp bậc sĩ quan cao cấp nhất trong quân đội của một số quốc gia, đặc biệt là trong Lục quân. Đây là một danh hiệu hoặc cấp bậc cao cấp, thường được phong tặng cho những chỉ huy có thành tích xuất sắc trong chiến tranh hoặc dịch vụ lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The field marshal led the army to a decisive victory. (Vị thống chế đã dẫn dắt quân đội đến một chiến thắng quyết định.)
- He was promoted to the rank of field marshal after the war. (Ông ấy được thăng lên cấp bậc đại nguyên soái sau chiến tranh.)
- The ceremony honored the retired field marshal. (Buổi lễ vinh danh vị thống chế đã nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Field Marshal" thường được viết hoa khi dùng như một danh hiệu hoặc tước hiệu chính thức đứng trước tên người.
- Field Marshal Bernard Montgomery was a key British commander in World War II. (Thống chế Bernard Montgomery là một chỉ huy chủ chốt của Anh trong Thế chiến thứ II.)
Biến thể và từ gần giống
- Marshal (n): Nguyên soái, Thống chế (cấp bậc cao trong quân đội hoặc cảnh sát, có thể thấp hơn Field Marshal tùy theo quốc gia).
- General (n): Tướng, Đại tướng (cấp bậc cao trong quân đội, thường thấp hơn Field Marshal).
Từ đồng nghĩa
- Supreme commander: Tổng tư lệnh tối cao.
- Chief marshal: Nguyên soái trưởng.
danh từ
- (quân sự) thống chế; đại nguyên soái